shower
danh từ, động từA1- showered
- showering
- showers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
shower nghĩa là tắm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
shower là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a plumbing fixture that sprays water over you.
Các nét nghĩa của từ shower
- 1
danh từA1
a plumbing fixture that sprays water over you
một thiết bị cố định ống nước phun nước lên người bạndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
shower bath579 lần trong kho sách
shower of sparks357 lần trong kho sách
shower of arrows368 lần trong kho sách
shower of rain848 lần trong kho sách
shower of bullets310 lần trong kho sách
shower of spray231 lần trong kho sách
thunder shower367 lần trong kho sách
shower of stones334 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
washing yourself by standing upright under water sprayed from a nozzle
tắm rửa bằng cách đứng thẳng dưới vòi nước phun ra từ vòidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa shower bath
- 3
danh từA1
a brief period of precipitation
lượng mưa trong thời gian ngắndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rain shower
- 4
động từA1
expend profusely
chi tiêu dồi dàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lavish
- 5
động từA1
spray or sprinkle with
phun hoặc rắcdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
take a shower
đi tắmdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về shower
shower nghĩa là gì?
shower nghĩa là tắm (bản dịch máy, chưa biên tập). shower là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a plumbing fixture that sprays water over you.
shower dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ shower có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
shower được dùng trong câu như thế nào?
Burns should be immediately immersed in cold running water, or shower for large area. («Adventist Youth Honors Answer Book/First aid/Burns», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=24838 (bản sửa đổi 3250732).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/shower, mã đối chiếu EV-C4627C8A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng