Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

express

danh từ
A2
US/ɪkˈspɹɛs/
expressed
expresses
expressing
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

express nghĩa là thể hiện.

express là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: mail that is distributed by a rapid and efficient system.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A2

    mail that is distributed by a rapid and efficient system

    →

    thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả

    Đồng nghĩa:express mail
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    express a wish
    1.765 lần trong kho sách
    express purpose
    1.143 lần trong kho sách
    express a desire
    995 lần trong kho sách
    express train
    795 lần trong kho sách
    express in cylindrical
    440 lần trong kho sách
    express an opinion
    712 lần trong kho sách
    express surprise
    643 lần trong kho sách
    openly express
    371 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A2

    public transport consisting of a fast train or bus that makes only a few scheduled stops

    →

    phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình

    Đồng nghĩa:limited
    Trái nghĩa:local
  3. 3danh từ
    A2

    rapid transport of goods

    →

    vận chuyển hàng hóa nhanh chóng

    Đồng nghĩa:expressage
  4. 4động từ
    A2

    give expression to

    →

    đưa ra biểu hiện

    Đồng nghĩa:show, evince
  5. 5động từ
    A2

    articulate

    →

    nói rõ ràng

    Đồng nghĩa:verbalize, verbalise, utter, give tongue to
  6. 6động từ
    A2

    serve as a means for expressing something

    →

    phục vụ như một phương tiện để thể hiện một cái gì đó

    Đồng nghĩa:carry, convey
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa express và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

A simple sentence has one idea expressed in a single main clause (also known as an independent clause).
OpenStax, Handbook (Writing Guide with Handbook)
This discovery may change what people have previously thought about Neanderthal cognition and their ability to express symbolic thought.

Khám phá này có thể thay đổi những gì mọi người nghĩ trước đây về nhận thức của người Neanderthal và khả năng thể hiện suy nghĩ mang tính biểu tượng của họ.

OpenStax, The Emergence of Us: The Archaic Homo (Introduction to Anthropology)
In this expression, L is expressed in radians per revolution of the roll.
Wikimedia contributors, Kinematics of sliding
This gives an embedding to the Jacobian variety through the Abel–Jacobi map, where the motion is expressed in terms of translation.

Điều này mang lại sự gắn kết với đa dạng Jacobi thông qua bản đồ Abel–Jacobi, trong đó chuyển động được thể hiện dưới dạng dịch chuyển.

Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Pentagram map
Affective touch  can be seen as a form of emotional communication which helps individuals express feelings such as affection, comfort, and empathy without words.

Sự đụng chạm tình cảm có thể được coi là một hình thức giao tiếp cảm xúc giúp các cá nhân bày tỏ những cảm xúc như tình cảm, sự an ủi và sự đồng cảm mà không cần lời nói.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Affective touch and emotion
Part of any goal of course is to make this resource useful, so improving how this page is expressed is part of that goal.
Wikimedia contributors, Neurodiversity Movement/Project interaction with video streamers
The original title A walk to remember is quite hard to express in other language.
Wikimedia contributors, Editing Internet Texts/Titles in translation
Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.

Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.

Wikimedia contributors, Autism spectrum/A few impertinent questions/How can we claim to scientifically manipulate thoughts and emotions if we don't even understand how such elusive phenomena relate to physical reality?
It aims to give everyone the opportunity to express their specificity and diversity, as the bearer of a message to communicate through body and voice.
Wikimedia contributors, Education to Theatricality
Freud believed that people have strong desires that are taboo, i.e. that society prevents them from expressing.
Wikimedia contributors, Classical Mythology/Freudian psychology
Carnap wondered how those sentences, definitions, and rules are to be expressed?

Carnap thắc mắc những câu, định nghĩa và quy tắc đó được diễn đạt như thế nào?

Wikimedia contributors, Psycholinguistics/History and Major Theories
Now, what if we wanted to express doing something "after" a period of time?

Bây giờ, nếu chúng ta muốn diễn đạt việc làm gì đó "sau" một khoảng thời gian thì sao?

Wikimedia contributors, General Literary Chinese from Scratch/How Much Time, Exactly?

Câu hỏi thường gặp về express (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. express nghĩa là gì trong tiếng Việt?

express có nghĩa chính là: thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả. Định nghĩa tiếng Anh: "mail that is distributed by a rapid and efficient system".

2. express thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

express là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của express theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), express được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈspɹɛs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. express thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ express được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của express gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của express gồm: expressed, expresses, expressing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với express là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: express a wish, express purpose, express a desire, express train, express in cylindrical.

7. express có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: express mail, limited, expressage, show, evince. Các từ trái nghĩa tương phản: local. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến express?

Từ express xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với express đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "A simple sentence has one idea expressed in a single main clause (also known as an independent clause).". Câu văn minh họa cách dùng express làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng express?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.