express
danh từ- expressed
- expresses
- expressing
express nghĩa là thể hiện.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
mail that is distributed by a rapid and efficient system
→thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả
Đồng nghĩa:express mailCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)express a wish1.765 lần trong kho sáchexpress purpose1.143 lần trong kho sáchexpress a desire995 lần trong kho sáchexpress train795 lần trong kho sáchexpress in cylindrical440 lần trong kho sáchexpress an opinion712 lần trong kho sáchexpress surprise643 lần trong kho sáchopenly express371 lần trong kho sách - 2danh từA2
public transport consisting of a fast train or bus that makes only a few scheduled stops
→phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình
Đồng nghĩa:limitedTrái nghĩa:local - 3danh từA2
rapid transport of goods
→vận chuyển hàng hóa nhanh chóng
Đồng nghĩa:expressage - 4động từA2
give expression to
→đưa ra biểu hiện
Đồng nghĩa:show, evince - 5động từA2
articulate
→nói rõ ràng
Đồng nghĩa:verbalize, verbalise, utter, give tongue to - 6động từA2
serve as a means for expressing something
→phục vụ như một phương tiện để thể hiện một cái gì đó
Đồng nghĩa:carry, convey
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa express và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A simple sentence has one idea expressed in a single main clause (also known as an independent clause).This discovery may change what people have previously thought about Neanderthal cognition and their ability to express symbolic thought.Khám phá này có thể thay đổi những gì mọi người nghĩ trước đây về nhận thức của người Neanderthal và khả năng thể hiện suy nghĩ mang tính biểu tượng của họ.
In this expression, L is expressed in radians per revolution of the roll.This gives an embedding to the Jacobian variety through the Abel–Jacobi map, where the motion is expressed in terms of translation.Điều này mang lại sự gắn kết với đa dạng Jacobi thông qua bản đồ Abel–Jacobi, trong đó chuyển động được thể hiện dưới dạng dịch chuyển.
Affective touch can be seen as a form of emotional communication which helps individuals express feelings such as affection, comfort, and empathy without words.Sự đụng chạm tình cảm có thể được coi là một hình thức giao tiếp cảm xúc giúp các cá nhân bày tỏ những cảm xúc như tình cảm, sự an ủi và sự đồng cảm mà không cần lời nói.
Part of any goal of course is to make this resource useful, so improving how this page is expressed is part of that goal.The original title A walk to remember is quite hard to express in other language.Dr. Zircon sat unperturbed while some of the women in the group expressed resentment about aspects of their lives.Tiến sĩ Zircon ngồi im lặng trong khi một số phụ nữ trong nhóm bày tỏ sự bất bình về các khía cạnh trong cuộc sống của họ.
It aims to give everyone the opportunity to express their specificity and diversity, as the bearer of a message to communicate through body and voice.Freud believed that people have strong desires that are taboo, i.e. that society prevents them from expressing.Carnap wondered how those sentences, definitions, and rules are to be expressed?Carnap thắc mắc những câu, định nghĩa và quy tắc đó được diễn đạt như thế nào?
Now, what if we wanted to express doing something "after" a period of time?Bây giờ, nếu chúng ta muốn diễn đạt việc làm gì đó "sau" một khoảng thời gian thì sao?
Câu hỏi thường gặp về express (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. express nghĩa là gì trong tiếng Việt?
express có nghĩa chính là: thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả. Định nghĩa tiếng Anh: "mail that is distributed by a rapid and efficient system".
2. express thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
express là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của express theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), express được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈspɹɛs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. express thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ express được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của express gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của express gồm: expressed, expresses, expressing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với express là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: express a wish, express purpose, express a desire, express train, express in cylindrical.
7. express có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: express mail, limited, expressage, show, evince. Các từ trái nghĩa tương phản: local. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến express?
Từ express xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với express đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A simple sentence has one idea expressed in a single main clause (also known as an independent clause).". Câu văn minh họa cách dùng express làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng express?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.