wisdom
danh từ- wisdoms
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
wisdom nghĩa là trí tuệ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A2
danh từ
accumulated knowledge or erudition or enlightenment
→kiến thức tích lũy hoặc sự uyên bác hoặc sự giác ngộ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)worldly wisdom862 lần trong kho sáchinfinite wisdom374 lần trong kho sáchdivine wisdom477 lần trong kho sáchsuperior wisdom369 lần trong kho sáchpractical wisdom239 lần trong kho sáchcollective wisdom118 lần trong kho sáchwisdom of solomon116 lần trong kho sách - 2A2
danh từ
the trait of utilizing knowledge and experience with common sense and insight
→đặc điểm của việc sử dụng kiến thức và kinh nghiệm với ý thức chung và hiểu biết sâu sắc
Đồng nghĩa:wisenessTrái nghĩa:folly - 3A2
danh từ
ability to apply knowledge or experience or understanding or common sense and insight
→khả năng áp dụng kiến thức hoặc kinh nghiệm hoặc sự hiểu biết hoặc ý thức chung và hiểu biết sâu sắc
Đồng nghĩa:sapience
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa wisdom và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In short, said Granvelle, he answered them with so much wisdom, that although they had never a high opinion of his capacity, they were silenced.Within The Republic, Plato described the "philosopher-king" as the epitome of wisdom, a ruler guided by deep understanding and moral virtue.Then Psyche's voice sounded clearly, silver-clearly, from the consciousness of the wisdom and sacred knowledge which she possessed.His unreason endeared him to me more than all his wisdom.She carried on, in short, behind her aggressive and defensive front, operations determined by her wisdom.Tóm lại, đằng sau mặt trận hung hãn và phòng thủ của mình, cô ấy tiếp tục các hoạt động được quyết định bởi sự khôn ngoan của mình.
She may be right, but such wisdom is terribly depressing.Cô ấy có thể đúng, nhưng sự khôn ngoan như vậy thật đáng buồn.
But the wisdom and kindness of silence was granted her; yet the Elder felt his remark to be unpropitious, and sighed.They are sae sure o' their ain power and wisdom that they are mair than stupid."And there are times, too, when it may not be wisdom, but madness.It says, 'The fear of the Lord, that is wisdom; and to depart from evil is understanding.'The golden mean! that is what wisdom commands us to follow, as I think.And just so with the other sun that we formerly spake of, that is, wisdom.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “wisdom”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wisdom” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về wisdom (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. wisdom nghĩa là gì trong tiếng Việt?
wisdom có nghĩa chính là: kiến thức tích lũy hoặc sự uyên bác hoặc sự giác ngộ. Định nghĩa tiếng Anh: "accumulated knowledge or erudition or enlightenment".
2. wisdom thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
wisdom là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của wisdom theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), wisdom được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɪzdəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. wisdom thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ wisdom được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của wisdom gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của wisdom gồm: wisdoms.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với wisdom là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: worldly wisdom, infinite wisdom, divine wisdom, superior wisdom, practical wisdom.
7. wisdom có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: wiseness, sapience. Các từ trái nghĩa tương phản: folly. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến wisdom?
Từ wisdom xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với wisdom đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In short, said Granvelle, he answered them with so much wisdom, that although they had never a high opinion of his capacity, they were silenced.". Câu văn minh họa cách dùng wisdom làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng wisdom?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.