introduce
động từ- introduced
- introduces
- introducing
introduce nghĩa là giới thiệu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
cause to come to know personally
→nguyên nhân để biết cá nhân
Đồng nghĩa:present, acquaintCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)introduce into5.361 lần trong kho sáchformally introduce227 lần trong kho sáchintroduce the subject632 lần trong kho sáchintroduce the reader241 lần trong kho sáchintroduce the concept164 lần trong kho sách - 2động từA1
bring something new to an environment
→mang lại điều gì đó mới mẻ cho môi trường
Đồng nghĩa:innovate - 3động từA1
introduce
→giới thiệu
Đồng nghĩa:insert, enclose, inclose, stick in, put in
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa introduce và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Four years later, the more practical Model S was introduced, and Tesla sales began to climb.Feudal systems introduced land grants, domains, and estates, linking control over land to political hierarchy and loyalty.The flashpoint was a new anti-gambling bill introduced in the state legislature at Annapolis.Tomorrow we'll introduce more print resources and check for contextual information that informs those viewing the student collected images.Ngày mai chúng tôi sẽ giới thiệu thêm các tài nguyên in ấn và kiểm tra thông tin theo ngữ cảnh để cung cấp thông tin cho những người đang xem các hình ảnh được học sinh thu thập.
By introducing atoms with different electron-configurations into the lattice we can create what referred to as a doped semiconductor.The evolution of big data models and the proliferation of large language models have introduced significant ethical and privacy concerns.Sự phát triển của các mô hình dữ liệu lớn và sự phổ biến của các mô hình ngôn ngữ lớn đã gây ra những lo ngại đáng kể về đạo đức và quyền riêng tư.
More recently the Xbox introduced a system similar to SixthSense which uses a camera to detect motion.Gần đây hơn Xbox đã giới thiệu một hệ thống tương tự SixthSense sử dụng camera để phát hiện chuyển động.
But before Pierre can introduce him for dinner, he hurts his back and asks François to locate his wife, Christine.We will introduce the two aggregate data types: array and hashtables, and see how we can implement these.Chúng tôi sẽ giới thiệu hai loại dữ liệu tổng hợp: mảng và bảng băm, đồng thời xem cách chúng tôi có thể triển khai các loại dữ liệu này.
In the graph, additional units of capital introduce new supply curves shifted rightward from the previous ones.Before this, let us introduce the concept of congruence of integers.The Reserve Bank is wondering where all the new coins went, just five weeks after the new design was first introduced.Câu hỏi thường gặp về introduce (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. introduce nghĩa là gì trong tiếng Việt?
introduce có nghĩa chính là: nguyên nhân để biết cá nhân. Định nghĩa tiếng Anh: "cause to come to know personally".
2. introduce thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
introduce là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của introduce theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), introduce được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪntɹəˈdus/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. introduce thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ introduce được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của introduce gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của introduce gồm: introduced, introduces, introducing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với introduce là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: introduce into, formally introduce, introduce the subject, introduce the reader, introduce the concept.
7. introduce có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: present, acquaint, innovate, insert, enclose. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến introduce?
Từ introduce xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với introduce đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Four years later, the more practical Model S was introduced, and Tesla sales began to climb.". Câu văn minh họa cách dùng introduce làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng introduce?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.