speak
động từ- speaking
- speaks
- spoke
- spoken
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
speak nghĩa là nói.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A1
động từ
express in speech
→diễn đạt bằng lời nói
Đồng nghĩa:talk, utter, mouth, verbalize, verbaliseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)speak the truth6.300 lần trong kho sáchspeak a word5.532 lần trong kho sáchspeak english3.480 lần trong kho sáchspeak with29.175 lần trong kho sáchbegan to speak3.422 lần trong kho sáchspeak out7.951 lần trong kho sáchspeak french2.287 lần trong kho sáchspeak about5.954 lần trong kho sách - 2A1
động từ
exchange thoughts
→trao đổi suy nghĩ
Đồng nghĩa:talk - 3A1
động từ
use language
→sử dụng ngôn ngữ
Đồng nghĩa:talk
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
4 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa speak và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Some speak to teach the audience something or to explain something.Most were unhappy living on the mission compound, divorced from their home cultures, forced to wear uncomfortable clothing and speak a strange language.When you are in a conversation with a smallish group of people try to make sure that each person gets a fair share of speaking.Khi bạn đang trò chuyện với một nhóm nhỏ người, hãy cố gắng đảm bảo rằng mỗi người đều được chia sẻ ý kiến một cách công bằng.
In practice, official Filipino language is not spoken, it is approximated by speaking Tagalog.Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức của Philippines không được sử dụng mà gần đúng bằng tiếng Tagalog.
The aim of this course is to make pronouncing Arabic make sense to an English speaker through simple spoken practice.Students can feel the satisfaction with their work in comparison to the original work: pronunciations, physical gestures, and speaking speed, etc.The difficulty for the comprehension of spoken English is the identification of breaks between words (and sentences).Khó khăn trong việc hiểu tiếng Anh nói là việc xác định các dấu ngắt giữa các từ (và câu).
Technically speaking, they are properties of the implementation of the language.Về mặt kỹ thuật, chúng là thuộc tính của việc triển khai ngôn ngữ.
Before you go, Elm encourages you to speak with the mother of player character.He doesn't speak English, so how can you defend him?The relevant principle of statutory interpretation is that the law is considered to always be speaking.Sophists were paid teachers to think, to prove and to speak beautifully.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “speak”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “speak” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về speak (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. speak nghĩa là gì trong tiếng Việt?
speak có nghĩa chính là: diễn đạt bằng lời nói. Định nghĩa tiếng Anh: "express in speech".
2. speak thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
speak là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của speak theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), speak được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈspik/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. speak thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ speak được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của speak gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của speak gồm: speaking, speaks, spoke, spoken.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với speak là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: speak the truth, speak a word, speak english, speak with, began to speak.
7. speak có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: talk, utter, mouth, verbalize, verbalise. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến speak?
Từ speak xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với speak đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some speak to teach the audience something or to explain something.". Câu văn minh họa cách dùng speak làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng speak?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.