Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 204

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “sort”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “migration into a place (especially migration to a country of which you are not a native in order to settle there)”

Đang tải đề...