chain
danh từA2- chained
- chaining
- chains
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
chain nghĩa là chuỗi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
chain là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a series of things depending on each other as if linked together.
Các nét nghĩa của từ chain
- 1
danh từA2
a series of things depending on each other as if linked together
một loạt những thứ phụ thuộc vào nhau như thể được liên kết với nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa concatenation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
gold chain2.059 lần trong kho sách
watch chain1.328 lần trong kho sách
polypeptide chain268 lần trong kho sách
golden chain556 lần trong kho sách
iron chain550 lần trong kho sách
mountain chain524 lần trong kho sách
chain of mountains467 lần trong kho sách
supply chain357 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
(chemistry) a series of linked atoms (generally in an organic molecule)
(hóa học) chuỗi nguyên tử liên kết với nhau (thường trong phân tử hữu cơ)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chemical chain
- 3
danh từA2
a series of (usually metal) rings or links fitted into one another to make a flexible ligament
một loạt các vòng hoặc liên kết (thường là kim loại) được gắn vào nhau để tạo thành dây chằng linh hoạtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về chain
chain nghĩa là gì?
chain nghĩa là chuỗi (bản dịch máy, chưa biên tập). chain là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a series of things depending on each other as if linked together.
chain dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ chain có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
chain được dùng trong câu như thế nào?
Data blocks are allocated as needed, forming chains of file which span the disk in block chain order. («Operating Systems (Hands-On)/Introduction to File Systems/HAWX - Brittle File System», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=329001 (bản sửa đổi 2804642).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/chain, mã đối chiếu EV-117674B3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng