child
danh từ- children
child nghĩa là đứa trẻ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a young person of either sex
→một người trẻ thuộc cả hai giới
Đồng nghĩa:kid, youngster, minor, shaver, nipper, small fryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)poor child14.234 lần trong kho sáchdear child12.893 lần trong kho sáchlittle child13.717 lần trong kho sáchlike a child5.839 lần trong kho sáchyoung child3.270 lần trong kho sáchmere child1.572 lần trong kho sáchfour child1.924 lần trong kho sáchsick child1.415 lần trong kho sách - 2danh từA1
a human offspring (son or daughter) of any age
→con người (con trai hay con gái) ở mọi lứa tuổi
Đồng nghĩa:kidTrái nghĩa:parent - 3danh từA1
an immature childish person
→một người trẻ con chưa trưởng thành
Đồng nghĩa:baby
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa child và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Reasons for low uptake of referrals to ear and hearing services for children in Malawi.Những lý do khiến việc giới thiệu đến các dịch vụ tai và thính giác cho trẻ em ở Malawi ít được chấp nhận.
Ultimately, as individuals phase out of raising children and are presented with an empty nest, the chance to explore one's own sexuality returns.Cuối cùng, khi các cá nhân ngừng nuôi dạy con cái và được trao cho một tổ ấm trống rỗng, cơ hội khám phá giới tính của chính mình sẽ quay trở lại.
It is also essential for improving communication skills, and supporting social development in children.Judson sadly lost one of his children to the flu and tuberculosis, which he recalled as the biggest tragedy of his life.Judson buồn bã mất đi một trong những đứa con của mình vì bệnh cúm và bệnh lao, điều mà ông coi là bi kịch lớn nhất trong cuộc đời mình.
Her children are all married and most of them moved away.A study set out to examine six types of lies among children across three distinct cultural environments.As a child, Davis assisted around the farm, spending three months a year attending school from five on.This study shed light on the fact that forcing a child to apologise does not promote sincere, remorseful, or empathetic apologies.Nghiên cứu này làm sáng tỏ một thực tế rằng việc ép trẻ xin lỗi không thúc đẩy những lời xin lỗi chân thành, hối hận hoặc đồng cảm.
Her first husband died, and as a African-American mother of eleven children with limited options, sought to remarry.He had no relationship with his father and his mother died when he was a child.She was able to move into her own home before Sarah, the youngest child.They were promptly married on the front porch of her house and had a child the following year.Họ nhanh chóng kết hôn ngay trước hiên nhà cô và có một đứa con vào năm sau.
Câu hỏi thường gặp về child (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. child nghĩa là gì trong tiếng Việt?
child có nghĩa chính là: một người trẻ thuộc cả hai giới. Định nghĩa tiếng Anh: "a young person of either sex".
2. child thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
child là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của child theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), child được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʃaɪld/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. child thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ child được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của child gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của child gồm: children.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với child là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: poor child, dear child, little child, like a child, young child.
7. child có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: kid, youngster, minor, shaver, nipper. Các từ trái nghĩa tương phản: parent. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến child?
Từ child xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với child đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Reasons for low uptake of referrals to ear and hearing services for children in Malawi." (Dịch nghĩa: Những lý do khiến việc giới thiệu đến các dịch vụ tai và thính giác cho trẻ em ở Malawi ít được chấp nhận.). Câu văn minh họa cách dùng child làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng child?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.