cheerful
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
cheerful nghĩa là vui vẻ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
tính từ
being full of or promoting cheer
→tràn đầy hoặc thúc đẩy cổ vũ
Trái nghĩa:depressingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)Kho ngữ liệu 1 tỷ từ →cheerful blaze286 lần trong kho sáchcheerful countenance431 lần trong kho sáchcheerful disposition208 lần trong kho sáchcheerful mood204 lần trong kho sáchcheerful aspect206 lần trong kho sáchcheerful tone533 lần trong kho sáchcheerful alacrity110 lần trong kho sách - 2B1
tính từ
pleasantly (even unrealistically) optimistic
→lạc quan một cách vui vẻ (thậm chí phi thực tế)
Đồng nghĩa:pollyannaish, upbeat
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cheerful và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But Roland has a cheerful spirit, and nothing but strong comforting words pass his lips when alone with his little sister.Her cheerful voice and lively manner gave her friend confidence.Was not this opening of a cheerful and pacific prospect, after a half century's fight for liberty, a fair cause for rejoicing?She heard again his cheerful voice as he strove to interest her in his adventures of the chase.The emperor held some papers and telegrams in his hand, and his face wore a cheerful and satisfied expression.Calm, serene, and cheerful, it looked back on her and on her lover.The day set for the games broke bright and cheerful.They danced pretty figures of country-dances and reels, and other cheerful things.I cannot exactly describe how things were gradually altered, and how the desolate old mansion became a habitable and cheerful home."This is," said I, "truly a letter, and an honest representation of that cheerful heart which accompanies the poor soldier in his warfare."We hoped to have shown you the more cheerful side of Scotch life."Paoletti, after a few cheerful words to his saintly daughter, took his leave, promising to return on the morrow.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “cheerful”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “cheerful” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu 1 tỷ từ.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cheerful” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về cheerful (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cheerful nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cheerful có nghĩa chính là: tràn đầy hoặc thúc đẩy cổ vũ. Định nghĩa tiếng Anh: "being full of or promoting cheer".
2. cheerful thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cheerful là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của cheerful theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cheerful được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʃɪɹfəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cheerful thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cheerful được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cheerful gồm những dạng nào?
Từ cheerful có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cheerful là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cheerful blaze, cheerful countenance, cheerful disposition, cheerful mood, cheerful aspect.
7. cheerful có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pollyannaish, upbeat. Các từ trái nghĩa tương phản: depressing. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cheerful?
Từ cheerful xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cheerful đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But Roland has a cheerful spirit, and nothing but strong comforting words pass his lips when alone with his little sister.". Câu văn minh họa cách dùng cheerful làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cheerful?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.