accord
danh từ- accorded
- according
- accords
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
accord nghĩa là hiệp định (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
accord là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: harmony of people's opinions or actions or characters.
Các nét nghĩa của từ accord
- 1
danh từ
harmony of people's opinions or actions or characters
sự hài hòa giữa ý kiến, hành động hoặc tính cách của mọi ngườidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa agreement
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
accord to custom1.030 lần trong kho sách
accord to act838 lần trong kho sách
entered accord852 lần trong kho sách
act accord705 lần trong kho sách
accord to tradition344 lần trong kho sách
accord to circumstances537 lần trong kho sách
accord to law686 lần trong kho sách
accord to reports329 lần trong kho sách
- 2
danh từ
concurrence of opinion
sự đồng tình của quan điểmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa conformity · accordance
- 3
danh từ
a written agreement between two states or sovereigns
một thỏa thuận bằng văn bản giữa hai quốc gia hoặc chủ quyềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa treaty · pact
- 4
động từ
go together
đi cùng nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa harmonize · harmonise · consort · concord · fit in · agree
- 5
động từ
allow to have
cho phép códịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa allot · grant
Câu hỏi thường gặp về accord
accord nghĩa là gì?
accord nghĩa là hiệp định (bản dịch máy, chưa biên tập). accord là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: harmony of people's opinions or actions or characters.
accord dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ accord có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
accord được dùng trong câu như thế nào?
According to one hypothesis, he intended to describe himself under the name of Demodocus. (Thomas Babington Macaulay, Baron Macaulay, Miscellaneous Writings and Speeches: Volume 1. Nguồn: Project Gutenberg #2167.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/accord, mã đối chiếu EV-6E5799BD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng