Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

now

trạng từ
A1
US/ˈnaʊ/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

now nghĩa là bây giờ.

now là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the historical present.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    A1

    in the historical present

    →

    trong hiện tại lịch sử

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    every now
    9.977 lần trong kho sách
    now let
    8.721 lần trong kho sách
    come now
    7.628 lần trong kho sách
    till now
    5.639 lần trong kho sách
    well now
    8.166 lần trong kho sách
    right now
    6.048 lần trong kho sách
    now for
    23.001 lần trong kho sách
    now sir
    5.837 lần trong kho sách
  2. 2trạng từ
    A1

    in these times

    →

    trong những thời điểm này

    Đồng nghĩa:nowadays, today
  3. 3trạng từ
    A1

    used to preface a command or reproof or request

    →

    dùng để mở đầu một mệnh lệnh, khiển trách hoặc yêu cầu

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa now và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

By now, you are likely familiar with the concept of rhetoric, which, in academic terms, describes how writers and speakers use language to persuade.
OpenStax, Writing, Speaking, and Activism (Writing Guide with Handbook)
The civilian political leaders of the more moderate Social Democrats now proclaimed a provisional government, making Germany a republic.
OpenStax, The War Ends (World History Volume 1, to 1500)
Many Indigenous scholars now conduct their own research, taking the roles of lead authors and editors of studies.

Nhiều học giả bản địa hiện đang tiến hành nghiên cứu của riêng họ, đảm nhận vai trò là tác giả chính và biên tập viên nghiên cứu.

OpenStax, Colonization and Anthropology (Introduction to Anthropology)
Now, they would be competing with giant corporations that were able to flood local markets with cheaper products.
OpenStax, Peasantry and Urbanization (Introduction to Anthropology)
Now, move your attention to your heart chakra, located in the center of your chest.
Wikimedia contributors, Guided Meditations/Chakra Meditation
The numbers making up this sequence are now called Fibonacci numbers.
Wikimedia contributors, Math Adventures/Fibonacci and the Golden Ratio
The Savage Club has for a long time now numbered among its members some of the liveliest and most accomplished entertainers in town.

Câu lạc bộ Savage từ lâu đã coi các thành viên của mình là một trong những nghệ sĩ giải trí sôi động nhất và thành công nhất trong thị trấn.

Wikimedia contributors, Social Victorians/Timeline/1883
Now imagine that the volume grows as θ increases while the radius R and height h remains constant.
Wikimedia contributors, Quizbank/calcPhyEMqAll/c13
Now imagine that the volume grows as θ increases while the radius R and height h remains constant.
Wikimedia contributors, Quizbank/calcPhyEMqAll/c13
Now imagine that the volume grows as θ increases while the radius R and height h remains constant.
Wikimedia contributors, Quizbank/Electricity and Magnetism (calculus based)/c13
George Boole completed this transformation by explicitly interpreting categorical logic (as we now do) by reference to classes of things.
Wikimedia contributors, PlanetPhysics/Analytics and Formal Logics
This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.

Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Wikimedia contributors, British culture studies

Câu hỏi thường gặp về now (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. now nghĩa là gì trong tiếng Việt?

now có nghĩa chính là: trong hiện tại lịch sử. Định nghĩa tiếng Anh: "in the historical present".

2. now thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

now là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của now theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), now được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnaʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. now thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ now được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của now gồm những dạng nào?

Từ now có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với now là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: every now, now let, come now, till now, well now.

7. now có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: nowadays, today. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến now?

Từ now xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với now đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "By now, you are likely familiar with the concept of rhetoric, which, in academic terms, describes how writers and speakers use language to persuade.". Câu văn minh họa cách dùng now làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng now?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.