rich
tính từ- richer
- richest
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
rich nghĩa là giàu có.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A1
tính từ
possessing material wealth
→sở hữu của cải vật chất
Trái nghĩa:poorCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)rich man7.555 lần trong kho sáchrich enough2.125 lần trong kho sáchrich soil584 lần trong kho sáchrich merchant506 lần trong kho sáchimmensely rich426 lần trong kho sáchrich heiress434 lần trong kho sáchgrow rich564 lần trong kho sáchrich harvest424 lần trong kho sách - 2A1
tính từ
having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources)
→có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên)
Trái nghĩa:poor - 3A1
tính từ
of great worth or quality
→có giá trị hoặc chất lượng lớn
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
2 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rich và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The external reason is the fact that borders are reason of the conflicts between the rich people and the poor people in the Arab world.Nguyên nhân bên ngoài là biên giới là nguyên nhân dẫn đến xung đột giữa người giàu và người nghèo trong thế giới Ả Rập.
If signals could be sent at faster than light speed then Bertha and Bill could work together to become rich.One of his rich clients has noticed Dorante and wishes to marry him.To format the text of a node you press + to get a rich text editor to pop up.Để định dạng văn bản của một nút, bạn nhấn + để trình soạn thảo văn bản đa dạng thức bật lên.
In the past the rich and powerful in Kenya have often escaped justice.Over time, words from the other principalities were also included in the language, making its vocabulary richer with many similar words.They usually live near the surface, taking advantage of areas with oxygen-rich water.Chúng thường sống gần bề mặt, tận dụng những khu vực có nước giàu oxy.
He was forced to use it because Hahn had rich friends in Paris.Rich text allows bold text, italic text, and other things."Papa was very rich, and he had no idea that French house would fail," urged Lily, earnestly.“Papa rất giàu và ông ấy không hề biết rằng tập đoàn Pháp sẽ phá sản,” Lily tha thiết thúc giục.
“Because of the tax which the rich escape paying by making one estate insure another.And when they had bathed, she gave them rich apparel of all that they needed.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “rich”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rich” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về rich (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rich nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rich có nghĩa chính là: sở hữu của cải vật chất. Định nghĩa tiếng Anh: "possessing material wealth".
2. rich thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rich là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của rich theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rich được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɪtʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rich thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rich được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rich gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rich gồm: richer, richest.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rich là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rich man, rich enough, rich soil, rich merchant, immensely rich.
7. rich có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rich?
Từ rich xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rich đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The external reason is the fact that borders are reason of the conflicts between the rich people and the poor people in the Arab world." (Dịch nghĩa: Nguyên nhân bên ngoài là biên giới là nguyên nhân dẫn đến xung đột giữa người giàu và người nghèo trong thế giới Ả Rập.). Câu văn minh họa cách dùng rich làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rich?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.