Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

richest

tính từ (adj)

A1
/ˈɹɪtʃəst//ˈɹɪtʃəst/

Richest có nghĩa là sở hữu của cải vật chất (dạng biến thể ngữ pháp của "rich").

Định nghĩa Anh - Anh: Possessing material wealth.

Họ từ:rich(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sở hữu của cải vật chất”:richestA1/richA1/rich peopleA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.richesttính từ (adj)

    Possessing material wealth.

    Sở hữu của cải vật chất.

    Đồng nghĩa (SYN):rich
    Trái nghĩa (OPP):poor
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.richesttính từ (adj)

    Having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources).

    Có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên).

    Đồng nghĩa (SYN):rich
    Trái nghĩa (OPP):poor
  3. 3.richesttính từ (adj)

    Of great worth or quality.

    Có giá trị hoặc chất lượng lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):rich
  4. 4.richestdanh từ (n)

    People who have possessions and wealth (considered as a group).

    Giàu có.

    Đồng nghĩa (SYN):rich/rich people
    Trái nghĩa (OPP):poor
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): richest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rich ↔ richest

Mục từ "richest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rich" (sở hữu của cải vật chất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: richest

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "richest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rich: tính từ (adj).

richtính từ (adj)/ˈɹɪtʃ/

sở hữu của cải vật chất

•

Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Famous stories from foreign countries

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: richest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "richest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rich man

    Every rich man is, more or less,” he said, laughing harshly.

    Le Queux, William: The money-spider

  • rich enough
  • rich soil
  • rich merchant
  • immensely rich
  • grow rich
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: richest

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "richest" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu của cải vật chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "richest" ở nét nghĩa "sở hữu của cải vật chất" (ngoài ra "rich" còn biểu thị: có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên)).

“Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "richest" khi diễn đạt nét nghĩa: giàu có.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: richest

Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.”
Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Famous stories from foreign countries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.
Misawa, Tadasu: Modern educators and their ideals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His thousands of followers among the disfranchised poor could not protect his reputation against the attacks of the rich and powerful.
Parrington, Vernon Louis: Main currents in American thought, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is for get market for rich capitalista; it is for get coal, iron--what you call it for burn in lamp?”
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 5, April 27, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Drain them, pile high on a dish, and pour some rich brown sauce over them.
De Salis, Mrs. (Harriet Anne): Dressed vegetables à la mode, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Soon afterward it became apparent that rich gold fields were hidden away somewhere in the lands conceded to them.
Wooden Leg: A warrior who fought Custer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I heard him tell Aunt Drusilla that she had thrown him over to marry a rich old man.”
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: richest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “richest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.””

Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Famous stories from foreign countries

“If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.”

Nguồn: Misawa, Tadasu: Modern educators and their ideals

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “richest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “richest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “richest”

Dữ liệu từ nguyên: rich ↔ richest

Các biến thể thuộc họ từ “richest”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “richest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “richest” với tần suất cao:

7.555 lần trong kho sách
2.125 lần trong kho sách
584 lần trong kho sách
506 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “richest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “richest”:

Đồng nghĩa:richrich people

“Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “richest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃəst/; US /ˈɹɪtʃəst/.

richest (tính từ): sở hữu của cải vật chất

Định nghĩa tiếng Anh: Possessing material wealth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rich ↔ richest

Họ từ trong dữ liệu: rich: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.555 lần trong kho sách

rich man

“Every rich man is, more or less,” he said, laughing harshly.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.125 lần trong kho sách

rich enough

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "richest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái584 lần trong kho sách

rich soil

Nét nghĩa mở rộng: having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources) (có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “richest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: richest

Hỏi đáp trọng tâm

richest nghĩa là gì (meaning & definition)?

richest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪtʃəst/) có nghĩa là sở hữu của cải vật chất (dạng biến thể ngữ pháp của "rich"). possessing material wealth

Từ richest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃəst/; US /ˈɹɪtʃəst/.

Từ richest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "richest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ richest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sở hữu của cải vật chất - Nét nghĩa 2 [A1]: có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên) - Nét nghĩa 3 [A1]: có giá trị hoặc chất lượng lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: giàu có

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ richest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃəst/; US /ˈɹɪtʃəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ richest:

rich man; rich enough; rich soil; rich merchant; immensely rich

richest được dùng trong câu như thế nào?

Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.” (Edna Worthley, 1873-1961 [Translator] Underwood, Famous stories from foreign countries; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/richest, mã đối chiếu EV-807E4E76. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "richest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "rich".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rich