richest
tính từ (adj)
Richest có nghĩa là sở hữu của cải vật chất (dạng biến thể ngữ pháp của "rich").
Định nghĩa Anh - Anh: Possessing material wealth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.richesttính từ (adj)
Possessing material wealth.
Sở hữu của cải vật chất.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rich man7.555 lần trong kho sách
- •rich enough2.125 lần trong kho sách
- •rich soil584 lần trong kho sách
- •rich merchant506 lần trong kho sách
- •immensely rich426 lần trong kho sách
- •grow rich564 lần trong kho sách
- 2.richesttính từ (adj)
Having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources).
Có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên).
- 3.richesttính từ (adj)
Of great worth or quality.
Có giá trị hoặc chất lượng lớn.
Đồng nghĩa (SYN):rich - 4.richestdanh từ (n)
People who have possessions and wealth (considered as a group).
Giàu có.
Trái nghĩa (OPP):poor
Từ nguyên học (Etymology): richest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rich ↔ richest
Mục từ "richest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rich" (sở hữu của cải vật chất).
Họ từ & Biến thể từ loại: richest
Họ từ của "richest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rich: tính từ (adj).
sở hữu của cải vật chất
Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.
Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Famous stories from foreign countries
Cụm từ & Collocations: richest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "richest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rich man
Every rich man is, more or less,” he said, laughing harshly.
Le Queux, William: The money-spider
- rich enough
- rich soil
- rich merchant
- immensely rich
- grow rich
Đồng nghĩa & Sắc thái: richest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "richest" phân theo từng nét nghĩa (sở hữu của cải vật chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "richest" ở nét nghĩa "sở hữu của cải vật chất" (ngoài ra "rich" còn biểu thị: có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên)).
“Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "richest" khi diễn đạt nét nghĩa: giàu có.
Câu dẫn chứng văn học: richest
Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.”If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.His thousands of followers among the disfranchised poor could not protect his reputation against the attacks of the rich and powerful.It is for get market for rich capitalista; it is for get coal, iron--what you call it for burn in lamp?”He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.Drain them, pile high on a dish, and pour some rich brown sauce over them.Soon afterward it became apparent that rich gold fields were hidden away somewhere in the lands conceded to them.I heard him tell Aunt Drusilla that she had thrown him over to marry a rich old man.”Đọc mở rộng theo CEFR: richest
Từ vựng bậcA1→“Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.””
Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Famous stories from foreign countries
“If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.”
Nguồn: Misawa, Tadasu: Modern educators and their ideals
Cấu trúc & Vận dụng: “richest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “richest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “richest”
Dữ liệu từ nguyên: rich ↔ richest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “richest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “richest” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “richest”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “richest”:
“Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.””
Gợi ý luyện tập với “richest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
richest (tính từ): sở hữu của cải vật chất
Định nghĩa tiếng Anh: Possessing material wealth.
rich ↔ richest
Họ từ trong dữ liệu: rich: tính từ (adj)
rich man
“Every rich man is, more or less,” he said, laughing harshly.”
rich enough
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "richest" trong câu.
rich soil
Nét nghĩa mở rộng: having an abundant supply of desirable qualities or substances (especially natural resources) (có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên))
Ứng dụng & Mở rộng: “richest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “richest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “richest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “richest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “richest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: richest
Hỏi đáp trọng tâmrichest nghĩa là gì (meaning & definition)?
richest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹɪtʃəst/) có nghĩa là sở hữu của cải vật chất (dạng biến thể ngữ pháp của "rich"). possessing material wealth
Từ richest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃəst/; US /ˈɹɪtʃəst/.
Từ richest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "richest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ richest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sở hữu của cải vật chất - Nét nghĩa 2 [A1]: có nguồn cung cấp dồi dào các chất hoặc chất mong muốn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên) - Nét nghĩa 3 [A1]: có giá trị hoặc chất lượng lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: giàu có
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ richest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɪtʃəst/; US /ˈɹɪtʃəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ richest:
rich man; rich enough; rich soil; rich merchant; immensely rich
richest được dùng trong câu như thế nào?
Care and sorrow here below Both the rich and poor must know.” (Edna Worthley, 1873-1961 [Translator] Underwood, Famous stories from foreign countries; Bản dịch tiếng Anh - en-US)