excuse
danh từ, động từA1- excused
- excuses
- excusing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
excuse nghĩa là xin lỗi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
excuse là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a defense of some offensive behavior or some failure to keep a promise etc..
Các nét nghĩa của từ excuse
- 1
danh từA1
a defense of some offensive behavior or some failure to keep a promise etc.
Đồng nghĩa alibi · exculpation · self-justification
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
you'll excuse963 lần trong kho sách
plausible excuse288 lần trong kho sách
pray excuse459 lần trong kho sách
sufficient excuse368 lần trong kho sách
ll excuse459 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a note explaining an absence
một ghi chú giải thích sự vắng mặtdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a poor example
một ví dụ nghèo nàndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa apology
- 4
động từA1
accept an excuse for
chấp nhận một lời bào chữadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pardon
- 5
động từA1
grant exemption or release to
cấp miễn trừ hoặc giải phóng chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa relieve · let off · exempt
- 6
động từA1
serve as a reason or cause or justification of
phục vụ như một lý do hoặc nguyên nhân hoặc biện minh chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa explain
Câu hỏi thường gặp về excuse
excuse nghĩa là gì?
excuse nghĩa là xin lỗi (bản dịch máy, chưa biên tập). excuse là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a defense of some offensive behavior or some failure to keep a promise etc..
excuse dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ excuse có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
excuse được dùng trong câu như thế nào?
I think Kathleen is much admired by Mr. Blake of Blakestown, at any rate he comes here nearly every day on some transparent excuse. (B. M., 1849?-1920 Croker, Interference. Nguồn: Project Gutenberg #72105.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/excuse, mã đối chiếu EV-A6BC0E2F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng