wife
danh từA1- wives
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
wife nghĩa là vợ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
wife là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married woman.
Các nét nghĩa của từ wife
- 1
danh từA1
a married woman
một người phụ nữ đã có chồngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa married womanTrái nghĩa husband
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
young wife6.242 lần trong kho sách
second wife1.963 lần trong kho sách
farmer's wife830 lần trong kho sách
man's wife941 lần trong kho sách
dear wife1.721 lần trong kho sách
beloved wife844 lần trong kho sách
poor wife1.707 lần trong kho sách
good wife3.111 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về wife
wife nghĩa là gì?
wife nghĩa là vợ (bản dịch máy, chưa biên tập). wife là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a married woman.
wife dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ wife có 1 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
wife được dùng trong câu như thế nào?
Some were as brave as Howard's wife, who enabled her husband, old and childless, to overthrow the wealthy bully, the slayer of his only son. (Andrew Lang, Essays in Little. Nguồn: Project Gutenberg #1594.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/wife, mã đối chiếu EV-B6F34A8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng