thing
danh từ- things
thing nghĩa là điều.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a special situation
→một tình huống đặc biệt
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)every thing29.159 lần trong kho sáchmany thing21.713 lần trong kho sáchsort of thing13.060 lần trong kho sáchgood thing19.003 lần trong kho sáchfirst thing15.450 lần trong kho sáchbest thing9.789 lần trong kho sáchstate of thing8.741 lần trong kho sáchwhole thing8.409 lần trong kho sách - 2danh từA1
an action
→một hành động
- 3danh từA1
a special abstraction
→sự trừu tượng đặc biệt
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa thing và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Knowing the solution to a math problem may be useful, but it is not the sort of thing generally required for survival and reproduction.Although symbols have conventional meanings, they can mean different things in different contexts or to different people.There are so many things that can be put in drinks to improve their overall look and taste.To share the wealth more broadly, Acemoglu and Johnson recommend three things.Để chia sẻ sự giàu có một cách rộng rãi hơn, Acemoglu và Johnson đề xuất ba điều.
These students mistook the poorly chosen approach to the subject for the whole thing being pointless.Những sinh viên này đã nhầm lẫn cách tiếp cận chủ đề được lựa chọn kém cỏi là toàn bộ sự việc là vô nghĩa.
Things are made to be consumed and used in a certain context, and once the moment is gone they transform into garbage.Mọi thứ được tạo ra để tiêu thụ và sử dụng trong một bối cảnh nhất định, và khi thời gian trôi qua, chúng sẽ biến thành rác thải.
Even with a nonprofit concept for your newspaper in your inquiry in these things?Don’t wait for good things to happen to you; seize opportunities.A: You cannot change another person, however there are things you can do to assist someone who has asked you to help them change.George Boole completed this transformation by explicitly interpreting categorical logic (as we now do) by reference to classes of things.It would be these things which influence us and shape our minds.Chính những điều này sẽ ảnh hưởng và định hình tâm trí chúng ta.
These theories all have one thing in common; they support through the Eudaimonic approach to well-being continued growth and sustainable positive change.Những lý thuyết này đều có một điểm chung; họ hỗ trợ thông qua cách tiếp cận Eudaimonic để tiếp tục tăng trưởng hạnh phúc và thay đổi tích cực bền vững.
Câu hỏi thường gặp về thing (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. thing nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thing có nghĩa chính là: một tình huống đặc biệt. Định nghĩa tiếng Anh: "a special situation".
2. thing thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
thing là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của thing theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), thing được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈθɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. thing thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ thing được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của thing gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của thing gồm: things.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với thing là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: every thing, many thing, sort of thing, good thing, first thing.
7. thing có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến thing?
Từ thing xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với thing đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Knowing the solution to a math problem may be useful, but it is not the sort of thing generally required for survival and reproduction.". Câu văn minh họa cách dùng thing làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng thing?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.