sister
danh từA1- sisters
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
sister nghĩa là chị gái (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sister là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a female person who has the same parents as another person.
Các nét nghĩa của từ sister
- 1
danh từA1
a female person who has the same parents as another person
một người phụ nữ có cùng cha mẹ với một người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sisTrái nghĩa brother
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sister in law5.795 lần trong kho sách
elder sister2.781 lần trong kho sách
younger sister2.253 lần trong kho sách
dear sister2.696 lần trong kho sách
eldest sister812 lần trong kho sách
little sister5.609 lần trong kho sách
sister anne751 lần trong kho sách
twin sister642 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
(Roman Catholic Church) a title given to a nun (and used as a form of address)
(Nhà thờ Công giáo La Mã) tước hiệu được trao cho một nữ tu (và được sử dụng như một hình thức xưng hô)dịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a female person who is a fellow member of a sorority or labor union or other group
một người nữ là thành viên của một hội nữ sinh hoặc liên đoàn lao động hoặc nhóm khácdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về sister
sister nghĩa là gì?
sister nghĩa là chị gái (bản dịch máy, chưa biên tập). sister là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a female person who has the same parents as another person.
sister dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ sister có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
sister được dùng trong câu như thế nào?
But Roland has a cheerful spirit, and nothing but strong comforting words pass his lips when alone with his little sister. (Harriet B. McKeever, Woodcliff. Nguồn: Project Gutenberg #76570.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sister, mã đối chiếu EV-74A4CC3F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng