endless
tính từB1endless nghĩa là vô tận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
endless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: tiresomely long.
Các nét nghĩa của từ endless
- 1
tính từB1
tiresomely long
dài mệt mỏidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa eternal · interminable
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
endless variety422 lần trong kho sách
endless succession269 lần trong kho sách
seemingly endless159 lần trong kho sách
endless procession149 lần trong kho sách
endless repetition66 lần trong kho sách
endless rows81 lần trong kho sách
endless chain133 lần trong kho sách
endless varieties49 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
infinitely great in number
vô cùng lớn về số lượngdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từB1
having no known beginning and presumably no end
không có sự bắt đầu được biết đến và có lẽ không có kết thúcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dateless · sempiternal
Câu hỏi thường gặp về endless
endless nghĩa là gì?
endless nghĩa là vô tận (bản dịch máy, chưa biên tập). endless là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: tiresomely long.
endless được dùng trong câu như thế nào?
The dark shadow of professional anxiety is that it has no tragic quality; it is like ploughing on day by day through endless mud-flats. (Arthur Christopher Benson, Where No Fear Was: A Book About Fear. Nguồn: Project Gutenberg #4611.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/endless, mã đối chiếu EV-E331C69A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng