mother
danh từA1- mothered
- mothering
- mothers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
mother nghĩa là mẹ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mother là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a woman who has given birth to a child (also used as a term of address to your mother).
Các nét nghĩa của từ mother
- 1
danh từA1
a woman who has given birth to a child (also used as a term of address to your mother)
người phụ nữ đã sinh con (cũng được dùng làm cách xưng hô với mẹ bạn)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa female parentTrái nghĩa father
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
dear mother7.099 lần trong kho sách
poor mother5.425 lần trong kho sách
mother in law3.724 lần trong kho sách
mother died2.879 lần trong kho sách
step mother2.236 lần trong kho sách
queen mother2.014 lần trong kho sách
thy mother1.648 lần trong kho sách
oh mother2.465 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a stringy slimy substance consisting of yeast cells and bacteria
một chất nhầy nhụa bao gồm các tế bào nấm men và vi khuẩndịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a term of address for an elderly woman
một thuật ngữ xưng hô dành cho một người phụ nữ lớn tuổidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về mother
mother nghĩa là gì?
mother nghĩa là mẹ (bản dịch máy, chưa biên tập). mother là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a woman who has given birth to a child (also used as a term of address to your mother).
mother dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ mother có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
mother được dùng trong câu như thế nào?
"The land is the mother and we are of the land; we do not own the land rather the land owns us. («Motivation and emotion/Book/2024/Connection to country and well-being», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=307285 (bản sửa đổi 2687400).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mother, mã đối chiếu EV-9C95198D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng