storm
danh từA2- stormed
- storming
- storms
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
storm nghĩa là cơn bão (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
storm là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a violent weather condition with winds 64-72 knots (11 on the Beaufort scale) and precipitation and thunder and lightning.
Các nét nghĩa của từ storm
- 1
danh từA2
a violent weather condition with winds 64-72 knots (11 on the Beaufort scale) and precipitation and thunder and lightning
điều kiện thời tiết khắc nghiệt với sức gió 64-72 hải lý (11 trên thang Beaufort) và mưa, sấm sétdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa violent storm
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
tropical storm1.750 lần trong kho sách
thunder storm1.438 lần trong kho sách
snow storm1.687 lần trong kho sách
violent storm707 lần trong kho sách
storm raged330 lần trong kho sách
terrible storm605 lần trong kho sách
storm clouds424 lần trong kho sách
storm tossed324 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a violent commotion or disturbance
một sự hỗn loạn hoặc xáo trộn bạo lựcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tempest
- 3
danh từA2
a direct and violent assault on a stronghold
một cuộc tấn công trực tiếp và bạo lực vào một thành trìdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về storm
storm nghĩa là gì?
storm nghĩa là cơn bão (bản dịch máy, chưa biên tập). storm là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a violent weather condition with winds 64-72 knots (11 on the Beaufort scale) and precipitation and thunder and lightning.
storm dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ storm có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
storm được dùng trong câu như thế nào?
He took leave of them with hearty cordiality, and once outside the anteroom Storm smiled quietly to himself. (Isabel Ostrander, Ashes to ashes. Nguồn: Project Gutenberg #73155.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/storm, mã đối chiếu EV-65701879. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng