away
trạng từaway nghĩa là đi xa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từA1
from a particular thing or place or position (`forth' is obsolete)
→từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời)
Đồng nghĩa:off, forthCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)far away29.610 lần trong kho sáchrun away19.798 lần trong kho sáchturned away22.102 lần trong kho sáchwent away26.741 lần trong kho sáchgo away27.437 lần trong kho sáchpassed away15.060 lần trong kho sáchcarried away12.150 lần trong kho sáchget away16.828 lần trong kho sách - 2trạng từA1
from one's possession
→từ sự sở hữu của một người
Đồng nghĩa:out - 3trạng từA1
out of the way (especially away from one's thoughts)
→tránh đường (đặc biệt là tránh xa suy nghĩ của một người)
Đồng nghĩa:aside
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa away và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Often areas closer to the epicenter are not damaged while areas farther away are damaged.As seen in the coffee spill scenario, Friend A’s sympathetic response shifted focus away from your distress, offering reassurance without emotional depth.Như đã thấy trong tình huống đổ cà phê, phản ứng thông cảm của Bạn A đã chuyển sự tập trung ra khỏi nỗi đau khổ của bạn, mang lại sự trấn an mà không có chiều sâu cảm xúc.
Her children are all married and most of them moved away.She could not leave right away, so her father caught her again with Watson and beat her bloody again.Being away is the scene's ability to prove an escape from everyday life and worries.The game immediately begins with the young boy running away from guards in a dark forest.Since his mother passed away last year Toby has been using cocaine to stay focused on his work.Kể từ khi mẹ qua đời năm ngoái, Toby đã sử dụng cocaine để tập trung vào công việc.
Whereas, subjective self-awareness focuses attention externally towards the environment and away from the individual.No one actually knows how Mabel passed away; furthermore, there is a rumor about her death.The chances of carrying away are reduced to a minimum.After a few moments, the Wave Orbiters fly away and disappear.During the ending of the game, when Croco loses to Yoshi, Boshi meets Croco and gives him solace as they walk away from the celebrations.Câu hỏi thường gặp về away (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. away nghĩa là gì trong tiếng Việt?
away có nghĩa chính là: từ một vật, địa điểm hoặc vị trí cụ thể (`forth' đã lỗi thời). Định nghĩa tiếng Anh: "from a particular thing or place or position (`forth' is obsolete)".
2. away thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
away là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của away theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), away được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈweɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. away thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ away được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của away gồm những dạng nào?
Từ away có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với away là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: far away, run away, turned away, went away, go away.
7. away có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: off, forth, out, aside. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến away?
Từ away xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với away đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Often areas closer to the epicenter are not damaged while areas farther away are damaged.". Câu văn minh họa cách dùng away làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng away?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.