anything
pronounÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
anything là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa anything và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If nobody produces anything describing the dark side any more, that would be a severe impediment towards consciousness raising and education towards a nonkilling society.Nếu không còn ai sản xuất bất cứ thứ gì mô tả mặt tối nữa, đó sẽ là một trở ngại nghiêm trọng đối với việc nâng cao ý thức và giáo dục hướng tới một xã hội không giết chóc.
In the wrong hands, it could spread false information, propaganda, or anything else its users desire.Vào tay kẻ xấu, nó có thể truyền bá thông tin sai lệch, tuyên truyền hoặc bất cứ điều gì khác mà người dùng mong muốn.
They can be anything from information to any object or person.For shortness, we call this number , which stands for "imaginary" (since you can't have "i" potatoes, or "i" anything, really).Để cho ngắn gọn, chúng tôi gọi con số này là , viết tắt của "tưởng tượng" (vì thực sự bạn không thể có "i" khoai tây hoặc "i" bất cứ thứ gì).
So what does eggcrate have anything to do with marine aquaria?Since nothing can travel faster than the speed of light (also explained by relativity), anything that falls into a black hole is lost forever.Vì không gì có thể di chuyển nhanh hơn tốc độ ánh sáng (cũng được giải thích theo thuyết tương đối), nên bất cứ thứ gì rơi vào lỗ đen đều sẽ bị mất vĩnh viễn.
Neither has anything to gain from early war between the two.Because the key files can be named anything it is possible to have many keys each named for different services or tasks.A physical quantity is anything that we use to describe a physical phenomenon quantitatively.Anything not mentioned here is usually not even worth a bluff.Do note that there are no specific chains or tables for different interfaces or anything like that.Xin lưu ý rằng không có chuỗi hoặc bảng cụ thể nào cho các giao diện khác nhau hoặc bất kỳ thứ gì tương tự.
The Federal Aviation Administration said that they also did not pick up anything unusual on their radars.Cục Hàng không Liên bang cho biết họ cũng không phát hiện được điều gì bất thường trên radar của mình.
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “anything”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “anything” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về anything (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. anything nghĩa là gì trong tiếng Việt?
anything có nghĩa chính là: anything là một từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "anything".
2. anything thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
anything là một pronoun. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của anything theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), anything được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛniˌθɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. anything thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ anything được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của anything gồm những dạng nào?
Từ anything có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với anything là gì?
Từ anything thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. anything có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến anything?
Từ anything xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với anything đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If nobody produces anything describing the dark side any more, that would be a severe impediment towards consciousness raising and education towards a nonkilling society." (Dịch nghĩa: Nếu không còn ai sản xuất bất cứ thứ gì mô tả mặt tối nữa, đó sẽ là một trở ngại nghiêm trọng đối với việc nâng cao ý thức và giáo dục hướng tới một xã hội không giết chóc.). Câu văn minh họa cách dùng anything làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng anything?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.