relation
danh từB1- relations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
relation nghĩa là quan hệ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
relation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an abstraction belonging to or characteristic of two entities or parts together.
Các nét nghĩa của từ relation
- 1
danh từB1
an abstraction belonging to or characteristic of two entities or parts together
một sự trừu tượng thuộc về hoặc đặc điểm của hai thực thể hoặc các bộ phận với nhaudịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
friendly relation953 lần trong kho sách
intimate relation560 lần trong kho sách
nearest relation560 lần trong kho sách
distant relation654 lần trong kho sách
diplomatic relation347 lần trong kho sách
international relation417 lần trong kho sách
social relation609 lần trong kho sách
mutual relation275 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the act of sexual procreation between a man and a woman
hành động sinh sản hữu tính giữa một người đàn ông và một người phụ nữdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sexual intercourse · intercourse · sex act · copulation · coitus · coition
- 3
danh từB1
a person related by blood or marriage
một người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhândịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa relative
Câu hỏi thường gặp về relation
relation nghĩa là gì?
relation nghĩa là quan hệ (bản dịch máy, chưa biên tập). relation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an abstraction belonging to or characteristic of two entities or parts together.
relation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ relation có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
relation được dùng trong câu như thế nào?
During the following summer, relations between Germany and the Soviet Union began to improve. («An Unstable Peace», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/relation, mã đối chiếu EV-7309CDB7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng