ring
danh từ- rang
- ringed
- ringing
- rings
- rung
ring nghĩa là chiếc nhẫn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a characteristic sound
→âm thanh đặc trưng
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)ring the bell7.529 lần trong kho sáchbell ring5.331 lần trong kho sáchwedding ring1.533 lần trong kho sáchdiamond ring1.342 lần trong kho sáchbells ring1.326 lần trong kho sáchear ring1.490 lần trong kho sáchgold ring1.333 lần trong kho sáchiron ring814 lần trong kho sách - 2danh từA1
a toroidal shape
→một hình xuyến
Đồng nghĩa:halo, annulus, doughnut, anchor ring - 3danh từA1
a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling
→một dải tròn cứng bằng kim loại hoặc gỗ hoặc vật liệu khác dùng để giữ hoặc buộc hoặc treo hoặc kéo
Đồng nghĩa:hoop - 4động từA1
sound loudly and sonorously
→âm thanh to và vang
Đồng nghĩa:peal - 5động từA1
ring or echo with sound
→đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh
Đồng nghĩa:resound, echo, reverberate - 6động từA1
make (bells) ring, often for the purposes of musical edification
→làm (chuông) rung lên, thường nhằm mục đích giáo dục âm nhạc
Đồng nghĩa:knell
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa ring và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I would rise in bed, struggling against the detaining hands, and curse my father till the rafters rang.She was sent by the smuggling ring to be a spy, intentionally thwarting all of Interpol's efforts to find their leader.Slip rings provide an interface through a ring-and-brush arrangement, ensuring uninterrupted electrical connections.Aaron left the ring instantly, thinking he had won the battle.The house was all shut up, but she knocked and rang; and presently the door was unchained and opened.They went forth, and Pamela Pounce stared at her ring.No sooner had the duke entered the hall than it rang with cheers.It was Mr. Beresford who rang, and Christine heard him speaking to Margery in the hall.She wore a ring, a golden wedding-ring, and yet her face was not the face of a happy woman.The doctor rang the bell and ordered lights and wine.“Alice,” he said, taking her little ring-less hand in his and slipping it on her finger, “remember, you are not to remove it again.”Both the prisoners were plundered of their watches, and Denis, who alone wore rings, had them violently wrenched from his fingers.Câu hỏi thường gặp về ring (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. ring nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ring có nghĩa chính là: âm thanh đặc trưng. Định nghĩa tiếng Anh: "a characteristic sound".
2. ring thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
ring là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của ring theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ring được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. ring thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ ring được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của ring gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của ring gồm: rang, ringed, ringing, rings, rung.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ring là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ring the bell, bell ring, wedding ring, diamond ring, bells ring.
7. ring có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: halo, annulus, doughnut, anchor ring, hoop. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ring?
Từ ring xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với ring đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I would rise in bed, struggling against the detaining hands, and curse my father till the rafters rang.". Câu văn minh họa cách dùng ring làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ring?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.