Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

ring

danh từ
A1
US/ˈɹɪŋ/
rang
ringed
ringing
rings
rung
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

ring nghĩa là chiếc nhẫn.

ring là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a characteristic sound.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A1

    a characteristic sound

    →

    âm thanh đặc trưng

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    ring the bell
    7.529 lần trong kho sách
    bell ring
    5.331 lần trong kho sách
    wedding ring
    1.533 lần trong kho sách
    diamond ring
    1.342 lần trong kho sách
    bells ring
    1.326 lần trong kho sách
    ear ring
    1.490 lần trong kho sách
    gold ring
    1.333 lần trong kho sách
    iron ring
    814 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A1

    a toroidal shape

    →

    một hình xuyến

    Đồng nghĩa:halo, annulus, doughnut, anchor ring
  3. 3danh từ
    A1

    a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling

    →

    một dải tròn cứng bằng kim loại hoặc gỗ hoặc vật liệu khác dùng để giữ hoặc buộc hoặc treo hoặc kéo

    Đồng nghĩa:hoop
  4. 4động từ
    A1

    sound loudly and sonorously

    →

    âm thanh to và vang

    Đồng nghĩa:peal
  5. 5động từ
    A1

    ring or echo with sound

    →

    đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh

    Đồng nghĩa:resound, echo, reverberate
  6. 6động từ
    A1

    make (bells) ring, often for the purposes of musical edification

    →

    làm (chuông) rung lên, thường nhằm mục đích giáo dục âm nhạc

    Đồng nghĩa:knell
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa ring và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

I would rise in bed, struggling against the detaining hands, and curse my father till the rafters rang.
London, Jack, John Barleycorn, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She was sent by the smuggling ring to be a spy, intentionally thwarting all of Interpol's efforts to find their leader.
Wikimedia contributors, Ace Attorney Investigations: Miles Edgeworth/Turnabout Ablaze/Part 5-4 - Middle 3
Slip rings provide an interface through a ring-and-brush arrangement, ensuring uninterrupted electrical connections.
Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/CT Scan
Aaron left the ring instantly, thinking he had won the battle.
Miles, Henry Downes, Pugilistica: The History of British Boxing, Volume 2 (of 3) Containing Lives of the Most Celebrated Pugilists; Full Reports of Their Battles from Contemporary Newspapers, With Authentic Portraits, Personal Anecdotes, and Sketches of the Principal Patrons of the Prize Ring, Forming a Complete History of the Ring from Fig and Broughton, 1719-1740, to the Last Championship Battle Between King and Heenan, in December 1863, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The house was all shut up, but she knocked and rang; and presently the door was unchained and opened.
Stoker, Bram, Lady Athlyne, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They went forth, and Pamela Pounce stared at her ring.
Castle, Agnes, Pamela Pounce: A tale of tempestuous petticoats, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No sooner had the duke entered the hall than it rang with cheers.
Baring-Gould, S. (Sabine), In exitu Israel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was Mr. Beresford who rang, and Christine heard him speaking to Margery in the hall.
Holmes, Mary Jane, Queenie Hetherton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She wore a ring, a golden wedding-ring, and yet her face was not the face of a happy woman.
Riddell, J. H., Mrs., Far above rubies (Vol. 3 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The doctor rang the bell and ordered lights and wine.
Oliphant, Mrs. (Margaret), Carità, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Alice,” he said, taking her little ring-less hand in his and slipping it on her finger, “remember, you are not to remove it again.”
Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920, Proper pride, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Both the prisoners were plundered of their watches, and Denis, who alone wore rings, had them violently wrenched from his fingers.
A. L. O. E., Life in the Eagle's Nest, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về ring (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. ring nghĩa là gì trong tiếng Việt?

ring có nghĩa chính là: âm thanh đặc trưng. Định nghĩa tiếng Anh: "a characteristic sound".

2. ring thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

ring là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của ring theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), ring được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. ring thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ ring được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của ring gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của ring gồm: rang, ringed, ringing, rings, rung.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với ring là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ring the bell, bell ring, wedding ring, diamond ring, bells ring.

7. ring có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: halo, annulus, doughnut, anchor ring, hoop. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến ring?

Từ ring xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với ring đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "I would rise in bed, struggling against the detaining hands, and curse my father till the rafters rang.". Câu văn minh họa cách dùng ring làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng ring?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.