Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

involuntarily

trạng từ
B1
US/ˌɪnvoʊˈlʌntɚˌɪli/
Ý nghĩa trọng tâm

involuntarily nghĩa là vô tình.

involuntarily là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: against your will.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    B1

    against your will

    →

    trái với ý muốn của bạn

    Trái nghĩa:voluntarily
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)
    shuddered involuntarily
    119 lần trong kho sách
    involuntarily shrank
    61 lần trong kho sách
    involuntarily shuddered
    48 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa involuntarily và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

His fingers closed involuntarily over the soft beautiful hand, and once more the luxury of her touch sent a thrill of delight through him.

Những ngón tay anh vô tình khép lại trên bàn tay mềm mại xinh đẹp, và một lần nữa sự đụng chạm sang trọng của cô lại mang đến cho anh một cảm giác hồi hộp thích thú.

Boyesen, Hjalmar Hjorth, Tales from Two Hemispheres, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was in the carriage now and Fred was with her, holding her hand, which she had involuntarily stretched out to him in her excitement.
Holmes, Mary Jane, The Merivale banks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He threw a respectable-looking purse upon the cloth; and all involuntarily stretched out their hands.
Dumas, Alexandre, Ten Years Later, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Seeing that smile, Rostóv involuntarily smiled himself and felt a still stronger flow of love for his sovereign.

Nhìn thấy nụ cười đó, Rostóv bất giác mỉm cười và cảm thấy tình yêu dành cho chủ quyền của mình càng dâng trào mạnh mẽ hơn.

Tolstoy, Leo, graf, War and Peace, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Looking from one side to the other, his eyes involuntarily encountered the large, green eyes of the Englishman, whose box was close to the cavern.
Sue, Eugène, The Wandering Jew — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“That--ah! that was it!” said Caesar, and his face, involuntarily this time, grew dark.
Ebers, Georg, A Thorny Path — Complete, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was a blinding flash of electricity in the clouds, and the Englishman involuntarily covered his eyes with his hands.

Trong đám mây xuất hiện một luồng điện chói mắt, người Anh vô tình lấy tay che mắt.

Harben, Will N. (Will Nathaniel), The Land of the Changing Sun, Nguyên văn tác phẩm
This last injunction came involuntarily from the old lady, to whom the idea of their falling in love was quite as preposterous as to themselves.
Holmes, Mary Jane, Maggie Miller: The Story of Old Hagar's Secret, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now at last he cleared his throat, involuntarily he drew in a long breath.
Lillibridge, Will, Where the Trail Divides, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The eye was involuntarily attracted to the ravines, and the head swam at the sight of those, vast pits of blackness.
Huysmans, J.-K. (Joris-Karl), The Cathedral, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Irving said, involuntarily winding his arm around her, and drawing her drooping head nearer to him.
Holmes, Mary Jane, Bad Hugh, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My fingers trembled as they touched what I well knew to be canvas, and involuntarily they recoiled from it.
Reid, Mayne, The Boy Tar, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về involuntarily (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. involuntarily nghĩa là gì trong tiếng Việt?

involuntarily có nghĩa chính là: trái với ý muốn của bạn. Định nghĩa tiếng Anh: "against your will".

2. involuntarily thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

involuntarily là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của involuntarily theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), involuntarily được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnvoʊˈlʌntɚˌɪli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. involuntarily thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ involuntarily được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của involuntarily gồm những dạng nào?

Từ involuntarily có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với involuntarily là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: shuddered involuntarily, involuntarily shrank, involuntarily shuddered.

7. involuntarily có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến involuntarily?

Từ involuntarily xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với involuntarily đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "His fingers closed involuntarily over the soft beautiful hand, and once more the luxury of her touch sent a thrill of delight through him." (Dịch nghĩa: Những ngón tay anh vô tình khép lại trên bàn tay mềm mại xinh đẹp, và một lần nữa sự đụng chạm sang trọng của cô lại mang đến cho anh một cảm giác hồi hộp thích thú.). Câu văn minh họa cách dùng involuntarily làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng involuntarily?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.