carry
động từ- carried
- carries
- carrying
carry nghĩa là mang theo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body
→di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể
Đồng nghĩa:transportCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)carry off17.467 lần trong kho sáchcarry out33.681 lần trong kho sáchcarry away15.256 lần trong kho sáchcarry a current2.390 lần trong kho sáchwire carry1.346 lần trong kho sáchable to carry1.395 lần trong kho sáchcarry into4.759 lần trong kho sáchcarry home1.927 lần trong kho sách - 2động từA1
have with oneself
→có với chính mình
Đồng nghĩa:pack, take - 3động từA1
transmit or serve as the medium for transmission
→truyền tải hoặc phục vụ như là phương tiện để truyền tải
Đồng nghĩa:impart, conduct, transmit, convey, channel
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa carry và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Here the history we carry within ourselves, our origin story, and the stories we tell ourselves about ourselves become important.After the heart supplies blood that is full of oxygen and nutrients, the arteries carry the blood to different parts of the body.This working arrangement carried on for a few months, and seemed to do well.We have received a letter from America which comes close to complying with these arrangements for carrying out thr test.The chances of carrying away are reduced to a minimum.Yet, they carry tremendous weight and have visible impact as they engage processes of peer review, public scrutiny, and induce market pressure.The forum carried over from a similar simpler forum ran by Slowbob earlier, which provided a similar place of discussion.Diễn đàn được chuyển từ một diễn đàn đơn giản tương tự do Slowbob điều hành trước đó, cung cấp một nơi thảo luận tương tự.
Very pretty was the "Japloo Baby Song," the girls wearing bright kimonas, with chrysantemums in their hair and carrying fans.The chairman said what they wanted was money to carry out the scheme.We can be carried and guided by ideas without knowing where they lead us.Chúng ta có thể bị các ý tưởng dẫn dắt và hướng dẫn mà không biết chúng dẫn chúng ta đến đâu.
The study was supported by numerous grants and scholarships and was primarily carried out at the Edith Cowan University, with research being conducted throughout Perth.Therefore the manner in which evaluation is carried out holds vast implications for both instructors and students.Vì vậy, cách thức thực hiện đánh giá có ý nghĩa rất lớn đối với cả người dạy và người học.
Câu hỏi thường gặp về carry (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. carry nghĩa là gì trong tiếng Việt?
carry có nghĩa chính là: di chuyển trong khi hỗ trợ, trên xe hoặc bằng tay hoặc trên cơ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "move while supporting, either in a vehicle or in one's hands or on one's body".
2. carry thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
carry là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của carry theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), carry được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkæɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. carry thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ carry được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của carry gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của carry gồm: carried, carries, carrying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với carry là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: carry off, carry out, carry away, carry a current, wire carry.
7. carry có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: transport, pack, take, impart, conduct. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến carry?
Từ carry xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với carry đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Here the history we carry within ourselves, our origin story, and the stories we tell ourselves about ourselves become important.". Câu văn minh họa cách dùng carry làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng carry?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.