hate
danh từ- hated
- hates
- hating
hate nghĩa là ghét.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the emotion of intense dislike
→cảm xúc không thích mãnh liệt
Đồng nghĩa:hatredTrái nghĩa:love - 2động từA2
dislike intensely
→không thích mãnh liệt
Đồng nghĩa:detestTrái nghĩa:love
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She nearly hated Nelly for saying the word that ends everything ... except Love.Women who envied and hated her approached her with faces wreathed in smiles and voices soft and affectionate.Sophy hated the telegraph office, and she lacked the strength of mind necessary for doing that which was distasteful to her.I tell you, Mrs. Joyner, I hate modes and forms.I cannot hate that woman; nor shall she ever want.She and her set use Bible words till they make you hate them."“I hate a fellow that’s so careful of his things.”If you could tell how I hate and despise myself for my silly, illiberal suspicions!I am much too near hating him at present to be comfortable.“She seems to hate the idea of India,” said he, “and wants to go home.”She had looked upon her husband as her enemy and injurer; she had regarded him with indignation and fear;--but now she hated him."Will you hate me or pity me most, when I speak of my determination never to see you more?Câu hỏi thường gặp về hate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. hate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hate có nghĩa chính là: cảm xúc không thích mãnh liệt. Định nghĩa tiếng Anh: "the emotion of intense dislike".
2. hate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
hate là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của hate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), hate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈheɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. hate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ hate được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của hate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của hate gồm: hated, hates, hating.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với hate là gì?
Từ hate thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. hate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hatred, detest. Các từ trái nghĩa tương phản: love. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến hate?
Từ hate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với hate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She nearly hated Nelly for saying the word that ends everything ... except Love.". Câu văn minh họa cách dùng hate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng hate?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.