Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

really

trạng từ
A1
US/ˈɹɪli/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

really nghĩa là thực sự.

really là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in accordance with truth or fact or reality.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    A1

    in accordance with truth or fact or reality

    →

    phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế

    Đồng nghĩa:truly, genuinely
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    really think
    5.701 lần trong kho sách
    really believe
    2.767 lần trong kho sách
    really loved
    1.502 lần trong kho sách
    really mean
    1.844 lần trong kho sách
    really meant
    1.098 lần trong kho sách
    really believed
    982 lần trong kho sách
    really want
    1.538 lần trong kho sách
    really don't
    1.899 lần trong kho sách
  2. 2trạng từ
    A1

    in actual fact

    →

    trên thực tế

    Đồng nghĩa:actually
  3. 3trạng từ
    A1

    in fact (used as intensifiers or sentence modifiers)

    →

    trên thực tế (dùng làm từ tăng cường hoặc bổ nghĩa cho câu)

    Đồng nghĩa:in truth, truly
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa really và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

I really cannot say now whether I loved the Moors or the Spaniards more.
Howells, William Dean, My Literary Passions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"That's a rare girl," said he, "you really don't know her, and you ought to know her better."
Casanova, Giacomo, The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 17: Return to Italy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Was she not the only creature in the world who had really loved him?
Beale, Anne, Gladys, the Reaper, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"But this is really silly," said Ronald, "for we can do the things we can do."
Meade, L. T., Sue, A Little Heroine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But, really, this excuse about your clothes does appear to be very trivial, Cynthia, if you have no other reason to give."
Gaskell, Elizabeth Cleghorn, Wives and Daughters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I beg your pardon, my dear, but it's really nonsense.
Gaskell, Elizabeth Cleghorn, Wives and Daughters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He'll have the time of his life; but he deserves a treat--he really wrote me a very decent letter.
Benson, Arthur Christopher, Watersprings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I suppose I feel it in my heart, if I really am sorry.
Ruskin, John, The Ethics of the Dust, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Well, my dear, I really don't think you ought to do that.
Trollope, Anthony, The Way We Live Now, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She was really very fond of Mr. Broune, but at the present moment she was obliged to humour Mr. Alf.
Trollope, Anthony, The Way We Live Now, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That's just the way people do when they really want to be advised.
Aldrich, Thomas Bailey, The Queen of Sheba, and My Cousin the Colonel, Nguyên văn tác phẩm
He was very wretched, for he really loved Mary Damer, and his disappointment was bitterly keen and humiliating.
Barr, Amelia E., The Maid of Maiden Lane, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về really (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. really nghĩa là gì trong tiếng Việt?

really có nghĩa chính là: phù hợp với sự thật hoặc thực tế hoặc thực tế. Định nghĩa tiếng Anh: "in accordance with truth or fact or reality".

2. really thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

really là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của really theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), really được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɪli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. really thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ really được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của really gồm những dạng nào?

Từ really có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với really là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: really think, really believe, really loved, really mean, really meant.

7. really có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: truly, genuinely, actually, in truth. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến really?

Từ really xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với really đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "I really cannot say now whether I loved the Moors or the Spaniards more.". Câu văn minh họa cách dùng really làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng really?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.