Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “disease”

1.436 câu thật có từ disease hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: disease nghĩa là bệnh tật. disease là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an impairment of health or a condition of abnormal functioning. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ disease

Danh sách câu dẫn chứng (1.436 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng disease nằm ở trang từ điển: disease đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ disease

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ disease trong kho câu?
Kho câu có 1.436 câu có từ disease hoặc các dạng của từ, trích từ 1.067 tác phẩm và tài liệu. 33 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ disease xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ disease gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 578 câu, rồi Bậc B1 với 282 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.