agricultural
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
agricultural nghĩa là nông nghiệp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
agricultural là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or used in or promoting agriculture or farming.
Các nét nghĩa của từ agricultural
- 1
tính từB1
relating to or used in or promoting agriculture or farming
liên quan đến hoặc được sử dụng trong hoặc thúc đẩy nông nghiệp hoặc trồng trọtdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
agricultural implements257 lần trong kho sách
agricultural pursuits170 lần trong kho sách
agricultural products227 lần trong kho sách
agricultural labourers117 lần trong kho sách
agricultural labourer75 lần trong kho sách
agricultural adjustment50 lần trong kho sách
agricultural districts75 lần trong kho sách
agricultural production135 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
relating to rural matters
liên quan đến vấn đề nông thôndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa agrarian · farming
Câu hỏi thường gặp về agricultural
agricultural nghĩa là gì?
agricultural nghĩa là nông nghiệp (bản dịch máy, chưa biên tập). agricultural là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or used in or promoting agriculture or farming.
agricultural dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ agricultural có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
agricultural được dùng trong câu như thế nào?
Neolithic settlements depended upon the transition to agricultural production to sustain their populations. («Early Civilizations», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/agricultural, mã đối chiếu EV-35CE2491. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng