bank
danh từ, động từA1- banked
- banking
- banks
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
bank nghĩa là ngân hàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
bank là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: sloping land (especially the slope beside a body of water).
Các nét nghĩa của từ bank
- 1
danh từA1
sloping land (especially the slope beside a body of water)
đất dốc (đặc biệt là độ dốc bên cạnh một vùng nước)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
bank notes2.494 lần trong kho sách
opposite bank2.598 lần trong kho sách
river bank3.864 lần trong kho sách
savings bank1.155 lần trong kho sách
steep bank1.178 lần trong kho sách
sand bank1.018 lần trong kho sách
bank note1.205 lần trong kho sách
bank of england1.349 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a financial institution that accepts deposits and channels the money into lending activities
Đồng nghĩa depository financial institution · banking concern · banking company
- 3
danh từA1
a long ridge or pile
một sườn núi dài hoặc đốngdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA1
tip laterally
đầu bêndịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA1
enclose with a bank
kèm theo một ngân hàngdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
do business with a bank or keep an account at a bank
kinh doanh với ngân hàng hoặc mở tài khoản tại ngân hàngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về bank
bank nghĩa là gì?
bank nghĩa là ngân hàng (bản dịch máy, chưa biên tập). bank là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: sloping land (especially the slope beside a body of water).
bank dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ bank có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
bank được dùng trong câu như thế nào?
If a person does not vote it is difficult to access certain things, for example receiving a passport or bank account. («Comparative law and justice/Brazil», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=86167 (bản sửa đổi 2702538).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bank, mã đối chiếu EV-A6069168. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng