destroy
động từ- destroyed
- destroying
- destroys
destroy nghĩa là phá hủy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
do away with, cause the destruction or undoing of
→loại bỏ, gây ra sự phá hủy hoặc hoàn tác của
Đồng nghĩa:destructCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)utterly destroy689 lần trong kho sáchcompletely destroy553 lần trong kho sáchentirely destroy457 lần trong kho sáchtotally destroy234 lần trong kho sáchdestroy angel229 lần trong kho sách - 2động từA2
destroy completely
→phá hủy hoàn toàn
Đồng nghĩa:ruin - 3động từA2
defeat soundly
→đánh bại một cách rõ ràng
Đồng nghĩa:demolish
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa destroy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Some towns, such as Thiepval, France, had been so thoroughly destroyed that they were never rebuilt.The team that must destroy the other team's "Ancient" a big tower which is located right in front of their base.A global catastrophic risk is a hypothetical future event which could damage human well-being on a global scale, even endangering or destroying modern civilization.Rủi ro thảm họa toàn cầu là một sự kiện giả định trong tương lai có thể gây tổn hại đến sức khỏe con người trên quy mô toàn cầu, thậm chí gây nguy hiểm hoặc phá hủy nền văn minh hiện đại.
When all pieces converge, Smog will shoot lightning bolts (which cannot be destroyed) and approach directly.You can ignore them and destroy the first Crystal of four.Unfortunately, at the rate humans are destroying the earth, it doesn't seem likely that many of these things will be around much longer.Thật không may, với tốc độ con người đang hủy diệt trái đất, có vẻ như nhiều thứ trong số này sẽ không còn tồn tại lâu nữa.
Newspapers insufficiently stamped are not forwarded to their destination, but are impounded by the Post Office and sold as waste paper or destroyed.In both cases the bullet gets destroyed and if applicable the enemy receives damage.A fire is also a natural disaster that may destroy ecosystems like grasslands, forests causing great loss of life, property, livestock and wildlife.Hỏa hoạn cũng là một thảm họa tự nhiên có thể phá hủy các hệ sinh thái như đồng cỏ, rừng gây thiệt hại lớn về người, tài sản, vật nuôi và động vật hoang dã.
Also, Shakespeare says to the men that don’t let the wintry old age to destroy his youth beauty.At the time of the first Mongol invasion he proclaimed that Japan would be destroyed unless it returned to the true religion.The second largest shopping center in Southeast Asia was destroyed by fire; Bangkok's stock exchange has been set ablaze.Trung tâm mua sắm lớn thứ hai Đông Nam Á bị lửa thiêu rụi; Sàn giao dịch chứng khoán Bangkok bị đốt cháy.
Câu hỏi thường gặp về destroy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. destroy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
destroy có nghĩa chính là: loại bỏ, gây ra sự phá hủy hoặc hoàn tác của. Định nghĩa tiếng Anh: "do away with, cause the destruction or undoing of".
2. destroy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
destroy là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của destroy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), destroy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈstɹɔɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. destroy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ destroy được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của destroy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của destroy gồm: destroyed, destroying, destroys.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với destroy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: utterly destroy, completely destroy, entirely destroy, totally destroy, destroy angel.
7. destroy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: destruct, ruin, demolish. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến destroy?
Từ destroy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với destroy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Some towns, such as Thiepval, France, had been so thoroughly destroyed that they were never rebuilt.". Câu văn minh họa cách dùng destroy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng destroy?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.