ruin
danh từ, động từA2- ruined
- ruining
- ruins
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
ruin nghĩa là hủy hoại (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ruin là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an irrecoverable state of devastation and destruction.
Các nét nghĩa của từ ruin
- 1
danh từA2
an irrecoverable state of devastation and destruction
một trạng thái tàn phá và hủy diệt không thể phục hồidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ruination
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
utter ruin706 lần trong kho sách
utterly ruin496 lần trong kho sách
heap of ruin307 lần trong kho sách
smoking ruin289 lần trong kho sách
ruin castle401 lần trong kho sách
among the ruin987 lần trong kho sách
blackened ruin193 lần trong kho sách
amid the ruin253 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a ruined building
một tòa nhà đổ nátdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA2
the process of becoming dilapidated
quá trình trở nên hư hỏngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dilapidation
- 4
động từA2
destroy completely
phá hủy hoàn toàndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa destroy
- 5
động từA2
destroy or cause to fail
phá hủy hoặc gây ra thất bạidịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA2
reduce to bankruptcy
giảm đến mức phá sảndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bankrupt · break · smash
Câu hỏi thường gặp về ruin
ruin nghĩa là gì?
ruin nghĩa là hủy hoại (bản dịch máy, chưa biên tập). ruin là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an irrecoverable state of devastation and destruction.
ruin dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ ruin có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
ruin được dùng trong câu như thế nào?
We would have a better future and savers would not be ruined. («The science of finance/The value of a risky project», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=469144 (bản sửa đổi 4627968).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ruin, mã đối chiếu EV-B9F6849C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng