protect
động từ- protected
- protecting
- protects
protect nghĩa là bảo vệ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
shield from danger, injury, destruction, or damage
→che chắn khỏi nguy hiểm, thương tích, phá hủy hoặc thiệt hại
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)protect parks233 lần trong kho sách - 2động từB1
use tariffs to favor domestic industry
→Sử dụng thuế quan để hỗ trợ ngành sản xuất trong nước
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa protect và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Hastily Mrs. Wilson and Ruth donned their outer garments so that in a measure they might be protected from the rain.Bà Wilson và Ruth vội vàng mặc quần áo bên ngoài để có thể che mưa cho họ ở một mức độ nào đó.
Additionally, Puerto Rico regulates media content through laws aimed at informing the public and protecting minors by publishing age appropriate content standards.I should not be able to protect myself from such balls for half-an-hour, or less.It is ready to overwhelm you; my buckler can alone protect you from its attacks."In addition, Kushan protected a mountain pass that linked its empire to central China, allowing people and goods to easily enter this region.He was resolved to lift up the down-trod privileges, and, to protect the fugitive, terror-stricken Christians and patriarchs of the country.Members of the northern business elite forged close ties with each other to protect and expand their economic interests.To protect themselves from the Indians, the settlers grouped their houses close together and built a high wall all around them.Also, throughout the history of the world, there had always been the question of how to protect and mediate the actions of individuals.Ngoài ra, trong suốt lịch sử thế giới, luôn có câu hỏi làm thế nào để bảo vệ và điều hòa hành động của các cá nhân.
Sometimes it is necessary to protect a page against vandalism or other unwanted edits.Đôi khi cần phải bảo vệ một trang khỏi bị phá hoại hoặc những chỉnh sửa không mong muốn khác.
Subsistence of Copyright is at the core of the debate on what should be protected.Sự tồn tại của Bản quyền là cốt lõi của cuộc tranh luận về những gì cần được bảo vệ.
Harry's underlying humanity ultimately prohibits him from performing violent acts, even against his enemies, unless it is to protect others.Câu hỏi thường gặp về protect (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. protect nghĩa là gì trong tiếng Việt?
protect có nghĩa chính là: che chắn khỏi nguy hiểm, thương tích, phá hủy hoặc thiệt hại. Định nghĩa tiếng Anh: "shield from danger, injury, destruction, or damage".
2. protect thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
protect là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của protect theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), protect được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹəˈtɛkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. protect thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ protect được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của protect gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của protect gồm: protected, protecting, protects.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với protect là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: protect parks.
7. protect có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến protect?
Từ protect xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với protect đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Hastily Mrs. Wilson and Ruth donned their outer garments so that in a measure they might be protected from the rain." (Dịch nghĩa: Bà Wilson và Ruth vội vàng mặc quần áo bên ngoài để có thể che mưa cho họ ở một mức độ nào đó.). Câu văn minh họa cách dùng protect làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng protect?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.