case
danh từ- cased
- cases
- casing
- casings
case nghĩa là trường hợp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an occurrence of something
→sự xuất hiện của một cái gì đó
Đồng nghĩa:instance, exampleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)many case4.167 lần trong kho sácheither case2.006 lần trong kho sáchcase study1.284 lần trong kho sáchpresent case1.788 lần trong kho sáchparticular case1.216 lần trong kho sáchspecial case1.028 lần trong kho sáchcigar case891 lần trong kho sáchglass case1.082 lần trong kho sách - 2danh từA1
a special set of circumstances
→một tình huống đặc biệt
Đồng nghĩa:event - 3danh từA1
a comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy
→một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý
Đồng nghĩa:lawsuit, suit, cause, causa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa case và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These cases may still present other difficulties, which the following sections will examine.One of the most important cases is that of the familiar parallel conducting plates shown in .The person, group, or business who initiates the case is referred to as the plaintiff or complainant.The case study provides a compelling lens through which we can explore the intricate dynamics at play.In case you need to compare Eastern Time to your local time zone, here's the current time in Eastern Time.Interpretation of this text is the subject of many court cases and continues to sharply divide political discourse in the United States.In the case of McDonald's the name is mainly based on a similar sound in English.Μή, or its compound, presents the negation as willed, or as part of an imagined or assumed case.For general Lie groups, this is not the case, especially not for non-compact groups, as for example for , the universal covering group of .In the case of the Lorentz group, this can also be seen directly from the definitions.It may include descent time, but not in all cases.This case attracted such widespread professional interest that Molaison became the most intensively studied subject in medical history.Câu hỏi thường gặp về case (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. case nghĩa là gì trong tiếng Việt?
case có nghĩa chính là: sự xuất hiện của một cái gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "an occurrence of something".
2. case thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
case là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của case theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), case được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkeɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. case thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ case được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của case gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của case gồm: cased, cases, casing, casings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với case là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: many case, either case, case study, present case, particular case.
7. case có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: instance, example, event, lawsuit, suit. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến case?
Từ case xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với case đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These cases may still present other difficulties, which the following sections will examine.". Câu văn minh họa cách dùng case làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng case?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.