Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

casing

danh từ (n)

A1
/ˈkeɪsɪŋ//ˈkeɪsɪŋ/

Casing có nghĩa là sự xuất hiện của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "case").

Định nghĩa Anh - Anh: An occurrence of something.

Họ từ:case(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự xuất hiện của một cái gì đó”:casingA1/caseA1/instanceB1/exampleA1/eventA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.casingdanh từ (n)

    An occurrence of something.

    Sự xuất hiện của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):case/instance/example
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.casingdanh từ (n)

    A special set of circumstances.

    Một tình huống đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):case/event
  3. 3.casingdanh từ (n)

    A comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy.

    Một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý.

    Đồng nghĩa (SYN):case/lawsuit/suit/cause/causa
  4. 4.casingđộng từ (v)

    Look over, usually with the intention to rob.

    Trường hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):case
  5. 5.casingđộng từ (v)

    Enclose in, or as if in, a case.

    Trường hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):case/encase/incase
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): casing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

case ↔ casing

Mục từ "casing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "case" (sự xuất hiện của một cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: casing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "casing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: case: danh từ (n).

casedanh từ (n)/ˈkeɪs/

sự xuất hiện của một cái gì đó

•

When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.

Nguồn: Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: casing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "casing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • either case
  • case study
  • present case
  • particular case
  • special case
  • cigar case
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: casing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "casing" phân theo từng nét nghĩa (sự xuất hiện của một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "casing" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một cái gì đó" (ngoài ra "case" còn biểu thị: một tình huống đặc biệt).

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Đồng nghĩa với "casing" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một cái gì đó" (ngoài ra "instance" còn biểu thị: một mục thông tin điển hình của một lớp hoặc một nhóm).

“I would entrust him, for instance, with the sole conduct of some great measure.”

Đồng nghĩa với "casing" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một cái gì đó" (ngoài ra "example" còn biểu thị: một mục thông tin điển hình của một lớp hoặc một nhóm).

“Work like this is an example of the activity going on to find effective neuroprotective therapies.”

Đồng nghĩa với "casing" ở nét nghĩa "một tình huống đặc biệt" (ngoài ra "event" còn biểu thị: một cái gì đó xảy ra tại một địa điểm và thời gian nhất định).

“"I wonder if he will make any allusion to this event in the services to-day?" each thought.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "casing" khi diễn đạt nét nghĩa: một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý.

“Sometimes used ironically as a form of protest against the recent spate of software and algorithm patents and `look and feel' lawsuits.”

Đồng nghĩa với "casing" ở nét nghĩa "một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý" (ngoài ra "suit" còn biểu thị: có thể đồng ý hoặc chấp nhận được).

“"Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: casing

When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As we paddled eastward in silence, my mind, I must say, was not on the case of Haig.
Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Vopiscus so indicates when he says, “The Ulpian library has the elephant book in the sixth case.”
Lipsius, Justus: A brief outline of the history of libraries, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is a very curious case of symbiosis mentioned by Semper, which may be related here as similar in some respects to those above quoted.
Hickson, Sydney J. (Sydney John): The story of life in the seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In any case, the second part of the story surpasses the first.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 4 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A policeman, in the little ante-room, informed Cherry that his was the first case.
Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
Miss Utley has presented the other side of the case more thoroughly and more ably than any other American publicist.
Hazlitt, Henry: The free man's library, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: casing

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “casing” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Nguồn: Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion

“As we paddled eastward in silence, my mind, I must say, was not on the case of Haig.”

Nguồn: Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “casing”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “casing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “casing”

Dữ liệu từ nguyên: case ↔ casing

Các biến thể thuộc họ từ “casing”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “casing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “casing” với tần suất cao:

2.006 lần trong kho sách
1.284 lần trong kho sách
1.788 lần trong kho sách
1.216 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “casing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “casing”:

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “casing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkeɪsɪŋ/; US /ˈkeɪsɪŋ/.

casing (danh từ): sự xuất hiện của một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: An occurrence of something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

case ↔ casing

Họ từ trong dữ liệu: case: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.006 lần trong kho sách

either case

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "casing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.284 lần trong kho sách

case study

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "casing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.788 lần trong kho sách

present case

Nét nghĩa mở rộng: a special set of circumstances (một tình huống đặc biệt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “casing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: casing

Hỏi đáp trọng tâm

casing nghĩa là gì (meaning & definition)?

casing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkeɪsɪŋ/) có nghĩa là sự xuất hiện của một cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "case"). an occurrence of something

Từ casing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkeɪsɪŋ/; US /ˈkeɪsɪŋ/.

Từ casing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "casing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ casing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự xuất hiện của một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: một tình huống đặc biệt - Nét nghĩa 3 [A1]: một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý - Nét nghĩa 4 [A1]: trường hợp - Nét nghĩa 5 [A1]: trường hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ casing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkeɪsɪŋ/; US /ˈkeɪsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ casing:

either case; case study; present case; particular case; special case

casing được dùng trong câu như thế nào?

When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god. (Jane Ellen Harrison, Prolegomena to the study of Greek religion; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/casing, mã đối chiếu EV-1C4D812F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "casing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "case".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

case