Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

causa

danh từ (n)

A1

Causa có nghĩa là causa (danh từ) có nghĩa là một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý, một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý.

Định nghĩa Anh - Anh: A comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy.

Họ từ:case(danh từ (n))/lawsuit(danh từ (n))/suit(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.causadanh từ (n)

    A comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy.

    Một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý.

    • •

      When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.

    Đồng nghĩa (SYN):case/lawsuit/suit/cause
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.causadanh từ (n)

    A comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy.

    Một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý.

    Đồng nghĩa (SYN):lawsuit/suit/case/cause
  3. 3.causadanh từ (n)

    A comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy.

    Có thể đồng ý hoặc chấp nhận được.

    Đồng nghĩa (SYN):suit/lawsuit/case/cause
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): causa

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

case ↔ causa

Mục từ "causa" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "case, lawsuit, suit" (một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: causa

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "causa" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: case: danh từ (n), lawsuit: danh từ (n), suit: động từ (v).

casedanh từ (n)/ˈkeɪs/

sự xuất hiện của một cái gì đó

•

When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.

Nguồn: Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion

lawsuitdanh từ (n)/ˈlɔˌsut/

một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý

•

Sometimes used ironically as a form of protest against the recent spate of software and algorithm patents and `look and feel' lawsuits.

Nguồn: Raymond, Eric S., 1957- [Editor]: The Jargon File, Version 2.9.10, 01 Jul 1992

suitđộng từ (v)/ˈsut/

một bộ quần áo (thường bao gồm áo khoác và quần hoặc váy) dành cho áo khoác ngoài cùng loại vải và màu sắc

•

Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous.

Nguồn: Wright, M. E. S. [Compiler]: A Medley of Weather Lore

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: causa

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "causa". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • either case
  • case study
  • present case
  • particular case
  • special case
  • cigar case
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: causa

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "causa" phân theo từng nét nghĩa (một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "causa" ở nét nghĩa "một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý" (ngoài ra "case" còn biểu thị: sự xuất hiện của một cái gì đó).

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "causa" khi diễn đạt nét nghĩa: một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý.

“Sometimes used ironically as a form of protest against the recent spate of software and algorithm patents and `look and feel' lawsuits.”

Đồng nghĩa với "causa" ở nét nghĩa "một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý" (ngoài ra "suit" còn biểu thị: có thể đồng ý hoặc chấp nhận được).

“"Twelfth-Day, came in a tiffany suit, white and gold, like a queen on a frost-cake, all royal, glittering, and Epiphanous."”

Đồng nghĩa với "causa" ở nét nghĩa "một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý" (ngoài ra "cause" còn biểu thị: các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó).

“The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: causa

When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.
Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As we paddled eastward in silence, my mind, I must say, was not on the case of Haig.
Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Vopiscus so indicates when he says, “The Ulpian library has the elephant book in the sixth case.”
Lipsius, Justus: A brief outline of the history of libraries, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is a very curious case of symbiosis mentioned by Semper, which may be related here as similar in some respects to those above quoted.
Hickson, Sydney J. (Sydney John): The story of life in the seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In any case, the second part of the story surpasses the first.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 4 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A policeman, in the little ante-room, informed Cherry that his was the first case.
Holdsworth, Ethel Carnie: The taming of Nan, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, in her case, the aristocratic impulse, which had carried her predecessors to glory, had less fortunate results.
Chase, Mary Ellen: The art of narration
Miss Utley has presented the other side of the case more thoroughly and more ably than any other American publicist.
Hazlitt, Henry: The free man's library, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: causa

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “causa” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Nguồn: Harrison, Jane Ellen: Prolegomena to the study of Greek religion

“As we paddled eastward in silence, my mind, I must say, was not on the case of Haig.”

Nguồn: Forrest, A. E. (Alfred Edgar): Silent guests

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “causa”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “causa” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “causa”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “causa” với tần suất cao:

2.006 lần trong kho sách
1.284 lần trong kho sách
1.788 lần trong kho sách
1.216 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “causa”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “causa”:

Đồng nghĩa:caselawsuitsuitcause

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “causa”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

causa (danh từ): một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý

Định nghĩa tiếng Anh: A comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

case ↔ causa

Họ từ trong dữ liệu: case: danh từ (n), lawsuit: danh từ (n), suit: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.006 lần trong kho sách

either case

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "causa" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.284 lần trong kho sách

case study

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "causa" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.788 lần trong kho sách

present case

Nét nghĩa mở rộng: a comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy (một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “causa”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: causa

Hỏi đáp trọng tâm

causa nghĩa là gì (meaning & definition)?

causa (danh từ) có nghĩa là một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "case"). a comprehensive term for any proceeding in a court of law whereby an individual seeks a legal remedy

Từ causa là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "causa" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ causa theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý (Ví dụ: “When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một thuật ngữ toàn diện cho bất kỳ thủ tục tố tụng nào tại tòa án, theo đó một cá nhân tìm kiếm biện pháp khắc phục pháp lý - Nét nghĩa 3 [A2]: có thể đồng ý hoặc chấp nhận được

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ causa:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ causa:

either case; case study; present case; particular case; special case

causa được dùng trong câu như thế nào?

When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god. (Jane Ellen Harrison, Prolegomena to the study of Greek religion; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/causa, mã đối chiếu EV-77D82CC1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "causa" được liên kết từ mục từ "case, lawsuit, suit".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

case, lawsuit, suit