cancer
danh từB1- cancers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
cancer nghĩa là ung thư (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cancer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any malignant growth or tumor caused by abnormal and uncontrolled cell division.
Các nét nghĩa của từ cancer
- 1
danh từB1
any malignant growth or tumor caused by abnormal and uncontrolled cell division
bất kỳ sự phát triển hoặc khối u ác tính nào do sự phân chia tế bào bất thường và không kiểm soát đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa malignant neoplastic disease
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
lung cancer503 lần trong kho sách
prostate cancer282 lần trong kho sách
pancreatic cancer164 lần trong kho sách
cervical cancer144 lần trong kho sách
ovarian cancer141 lần trong kho sách
endometrial cancer129 lần trong kho sách
colorectal cancer126 lần trong kho sách
colon cancer139 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
(astrology) a person who is born while the sun is in Cancer
(chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở Cự Giảidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa crab
- 3
danh từB1
a small zodiacal constellation in the northern hemisphere
một chòm sao hoàng đạo nhỏ ở bán cầu bắcdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về cancer
cancer nghĩa là gì?
cancer nghĩa là ung thư (bản dịch máy, chưa biên tập). cancer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any malignant growth or tumor caused by abnormal and uncontrolled cell division.
cancer dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cancer có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cancer được dùng trong câu như thế nào?
In everyday use, people often talk about melanoma, but there are other forms of skin cancer, too. («Skin cancer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=296516 (bản sửa đổi 11008080).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cancer, mã đối chiếu EV-9ADB6DB1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng