violation
danh từ- violations
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
violation nghĩa là vi phạm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
violation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a crime less serious than a felony.
Các nét nghĩa của từ violation
- 1
danh từ
a crime less serious than a felony
một tội phạm ít nghiêm trọng hơn một trọng tộidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa misdemeanor · misdemeanour · infraction · infringement
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
flagrant violation78 lần trong kho sách
copyright violation82 lần trong kho sách
gross violation68 lần trong kho sách
rights violation208 lần trong kho sách
alleged violation37 lần trong kho sách
syntactic violation15 lần trong kho sách
direct violation114 lần trong kho sách
semantic violation14 lần trong kho sách
- 2
danh từ
an act that disregards an agreement or a right
một hành động coi thường một thỏa thuận hoặc một quyềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa infringement
- 3
danh từ
entry to another's property without right or permission
xâm nhập vào tài sản của người khác mà không có quyền hoặc sự cho phépdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trespass · encroachment · intrusion · usurpation
Câu hỏi thường gặp về violation
violation nghĩa là gì?
violation nghĩa là vi phạm (bản dịch máy, chưa biên tập). violation là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a crime less serious than a felony.
violation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ violation có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
violation được dùng trong câu như thế nào?
Moreover, violation of one of these three is characteristically sufficient to trigger the duty of collective non-recognition, noted above. («Public International Law/Actors in International Law/States», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434694 (bản sửa đổi 4389443).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/violation, mã đối chiếu EV-9A5E3542. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng