order
danh từ- ordered
- ordering
- orders
order nghĩa là đặt hàng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
(often plural) a command given by a superior (e.g., a military or law enforcement officer) that must be obeyed
→(thường số nhiều) mệnh lệnh của cấp trên (ví dụ: quân đội hoặc sĩ quan thực thi pháp luật) phải được tuân theo
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)order to avoid2.315 lần trong kho sáchgave order3.838 lần trong kho sáchorder to make4.865 lần trong kho sáchorder to get3.652 lần trong kho sáchorder to prevent1.669 lần trong kho sáchorder to keep2.363 lần trong kho sáchorder to obtain1.485 lần trong kho sáchlower order1.375 lần trong kho sách - 2danh từA1
a degree in a continuum of size or quantity
→một mức độ liên tục về quy mô hoặc số lượng
Đồng nghĩa:order of magnitude - 3danh từA1
established customary state (especially of society)
→nhà nước truyền thống được thiết lập (đặc biệt là của xã hội)
Trái nghĩa:disorder - 4động từA1
give instructions to or direct somebody to do something with authority
→đưa ra hướng dẫn hoặc chỉ đạo ai đó làm việc gì đó một cách có thẩm quyền
Đồng nghĩa:tell, enjoin, say - 5động từA1
make a request for something
→đưa ra yêu cầu về điều gì đó
- 6động từA1
issue commands or orders for
→ra lệnh hoặc mệnh lệnh cho
Đồng nghĩa:prescribe, dictate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa order và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Results of the study are shown in , which shows the rank order of the defining characteristics.In order to accomplish its goals and maintain its norms, a group must differentiate the work activities of its members.Để hoàn thành mục tiêu và duy trì các chuẩn mực của mình, một nhóm phải phân biệt các hoạt động công việc của các thành viên.
Data blocks are allocated as needed, forming chains of file which span the disk in block chain order.Studies have been conducted in order to identify the intersection between executive functions and the motivations with which helps humans survive within the brain.Overall, it is important to foster the concepts of inspiration and to live an inspiration seeking lifestyle in order to benefit yourself and your community.General YouTube audiences understand that in order for a YouTuber to continue making content, they must monetize their videos.She had her own set of rules which her clients were aware of, in order to keep her business open.In order to get positive job satisfaction, there have to be motivators.Let us create a list of seiyu ordered according to the number of anime voiced by them.They must be excluded from educational and research programs if we, of course, are striving for a harmonious and prosperous world order.The financial dictatorship must be replaced by a normative world social order.This section will offer a quick quiz in order to aid recall and retainment of chapter information on Anger.Câu hỏi thường gặp về order (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. order nghĩa là gì trong tiếng Việt?
order có nghĩa chính là: (thường số nhiều) mệnh lệnh của cấp trên (ví dụ: quân đội hoặc sĩ quan thực thi pháp luật) phải được tuân theo. Định nghĩa tiếng Anh: "(often plural) a command given by a superior (e.g., a military or law enforcement officer) that must be obeyed".
2. order thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
order là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của order theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), order được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɔɹdɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. order thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ order được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của order gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của order gồm: ordered, ordering, orders.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với order là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: order to avoid, gave order, order to make, order to get, order to prevent.
7. order có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: order of magnitude, tell, enjoin, say, prescribe. Các từ trái nghĩa tương phản: disorder. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến order?
Từ order xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với order đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Results of the study are shown in , which shows the rank order of the defining characteristics.". Câu văn minh họa cách dùng order làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng order?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.