nature
danh từ- natured
- natures
nature nghĩa là thiên nhiên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
the essential qualities or characteristics by which something is recognized
→những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)human nature14.291 lần trong kho sáchgood nature21.655 lần trong kho sáchill nature3.153 lần trong kho sáchlaws of nature1.512 lần trong kho sáchbeauties of nature762 lần trong kho sáchgenerous nature838 lần trong kho sáchlaw of nature1.209 lần trong kho sáchsensitive nature732 lần trong kho sách - 2danh từA2
a causal agent creating and controlling things in the universe
- 3danh từA2
the natural physical world including plants and animals and landscapes etc.
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
2 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa nature và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They displayed little interest in metaphysics, the philosophical study of the nature of existence.The length and all-encompassing nature of the war forced each combatant’s home front to adapt.It is the weakest of the four basic forces found in nature, and in some ways the least understood.As a result, the means and nature of the communications are subject to the government’s control.These examples illustrate the diverse range of phase transitions that occur in nature, driven by changes in temperature, pressure, or other external factors.Những ví dụ này minh họa phạm vi chuyển pha đa dạng xảy ra trong tự nhiên, do sự thay đổi về nhiệt độ, áp suất hoặc các yếu tố bên ngoài khác.
Alderfer adapted Maslow's hierarchy of needs by compressing the five needs down to three, explaining the overlapping nature of all of the needs.Most of the world has become a nature preserve for all of us to enjoy.Hầu hết thế giới đã trở thành khu bảo tồn thiên nhiên cho tất cả chúng ta tận hưởng.
The starting point is that Nature after all does not know or care what mathematics is already in textbooks.Điểm khởi đầu là Tự nhiên rốt cuộc không biết hoặc không quan tâm đến những gì toán học đã có trong sách giáo khoa.
Essentially, the assertion is that humans respond cognitively and affectively better to features that resemble those found in nature.Về cơ bản, khẳng định này là con người phản ứng tốt hơn về mặt nhận thức và tình cảm với những đặc điểm giống với những đặc điểm có trong tự nhiên.
The book was written as a self-help guide to solving psychological distress by finding the solutions in nature.With constructivism’s foundation in experience and the social nature of schools another issue concerns student’s ability to work in groups.Với nền tảng kinh nghiệm của chủ nghĩa kiến tạo và bản chất xã hội của trường học, một vấn đề khác liên quan đến khả năng làm việc nhóm của học sinh.
By patenting what belongs to nature, companies are forcing the indigenous people to fight for their collective intellectual property.Bằng cách cấp bằng sáng chế cho những gì thuộc về thiên nhiên, các công ty đang buộc người dân bản địa phải đấu tranh để giành quyền sở hữu trí tuệ tập thể của họ.
Câu hỏi thường gặp về nature (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. nature nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nature có nghĩa chính là: những phẩm chất hoặc đặc điểm thiết yếu mà một cái gì đó được công nhận. Định nghĩa tiếng Anh: "the essential qualities or characteristics by which something is recognized".
2. nature thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
nature là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của nature theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), nature được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈneɪtʃɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. nature thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ nature được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của nature gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của nature gồm: natured, natures.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với nature là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: human nature, good nature, ill nature, laws of nature, beauties of nature.
7. nature có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến nature?
Từ nature xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với nature đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They displayed little interest in metaphysics, the philosophical study of the nature of existence.". Câu văn minh họa cách dùng nature làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng nature?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.