implication
danh từ- implications
implication nghĩa là hàm ý.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
something that is inferred (deduced or entailed or implied)
→một cái gì đó được suy ra (suy ra hoặc kéo theo hoặc ngụ ý)
Đồng nghĩa:deduction, entailmentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)ethical implication73 lần trong kho sáchbroader implication32 lần trong kho sáchsignificant implication68 lần trong kho sáchnegative implication61 lần trong kho sách - 2danh từB2
a meaning that is not expressly stated but can be inferred
→một ý nghĩa không được nêu rõ ràng nhưng có thể được suy ra
Đồng nghĩa:significance, import - 3danh từB2
an accusation that brings into intimate and usually incriminating connection
→một lời buộc tội mang đến mối liên hệ mật thiết và thường buộc tội
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa implication và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut.Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.
His own words were inflaming his mind by the implication of his wrongs.Lời nói của chính anh đang đốt cháy tâm trí anh bởi hàm ý về những sai lầm của anh.
It was a sort of innocent deceit by implication, quite harmless, and, I thought, of utility.Đó là một kiểu lừa dối vô tội bằng ngụ ý, hoàn toàn vô hại, và tôi nghĩ là có ích.
Every document must be reviewed for legal implications, because any and all written documents in a business environment can and will be used in court.Mọi tài liệu đều phải được xem xét về mặt pháp lý, bởi vì bất kỳ và tất cả các tài liệu bằng văn bản trong môi trường kinh doanh đều có thể và sẽ được sử dụng tại tòa án.
Therefore the manner in which evaluation is carried out holds vast implications for both instructors and students.Vì vậy, cách thức thực hiện đánh giá có ý nghĩa rất lớn đối với cả người dạy và người học.
On the other hand, some potential users have raised concerns about the security and privacy implications of the metaverse.They must consider not only the functionality and effectiveness of these chatbots but also the moral implications of their deployment.Họ phải xem xét không chỉ chức năng và hiệu quả của các chatbot này mà còn cả ý nghĩa đạo đức của việc triển khai chúng.
"Do I deserve such a charge," said the colonel, "even by implication?"First, let's consider the reasons and implications of lazy evaluation.Instead, we must apply what we have done so far: start with a few core assertions, and explore the implications of these.The implication that Adrian might be representative passed as untenable, and the subject of hearts was eschewed thereafter.Notwithstanding this implication, it was entirely sincere, though he would occasionally qualify it.Câu hỏi thường gặp về implication (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. implication nghĩa là gì trong tiếng Việt?
implication có nghĩa chính là: một cái gì đó được suy ra (suy ra hoặc kéo theo hoặc ngụ ý). Định nghĩa tiếng Anh: "something that is inferred (deduced or entailed or implied)".
2. implication thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
implication là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của implication theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), implication được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪmpləˈkeɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. implication thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ implication được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của implication gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của implication gồm: implications.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với implication là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ethical implication, broader implication, significant implication, negative implication.
7. implication có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: deduction, entailment, significance, import. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến implication?
Từ implication xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với implication đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If someone says a friend was critical of a new haircut, the implication is that the friend did not like the cut." (Dịch nghĩa: Nếu ai đó nói rằng một người bạn chỉ trích kiểu tóc mới, thì hàm ý là người bạn đó không thích kiểu tóc đó.). Câu văn minh họa cách dùng implication làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng implication?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.