artificial
tính từ- artificials
artificial nghĩa là nhân tạo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
contrived by art rather than nature
→được tạo ra bởi nghệ thuật hơn là tự nhiên
Đồng nghĩa:unrealTrái nghĩa:naturalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)artificial intelligence1.278 lần trong kho sáchartificial neural96 lần trong kho sáchartificial flowers557 lần trong kho sáchartificial selection109 lần trong kho sáchartificial respiration49 lần trong kho sáchartificial sweeteners40 lần trong kho sáchartificial mound50 lần trong kho sáchartificial distinctions44 lần trong kho sách - 2tính từA2
artificially formal
→trang trọng một cách giả tạo
Đồng nghĩa:contrived, hokey, stilted - 3tính từA2
not arising from natural growth or characterized by vital processes
→không phát sinh từ sự tăng trưởng tự nhiên hoặc được đặc trưng bởi các quá trình quan trọng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa artificial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Perhaps I surprised you with that artificial word, but I can spell and define it; it's easy divided into syllables.Có lẽ tôi đã làm bạn ngạc nhiên với từ giả tạo đó, nhưng tôi có thể đánh vần và định nghĩa nó; thật dễ dàng để chia thành các âm tiết.
When the court was most French, most artificial, most vicious, the citizen life must have remained immutably German, dull, and kind.Khi triều đình mang tính chất Pháp nhất, giả tạo nhất, tàn ác nhất, đời sống công dân chắc hẳn vẫn mang tính chất Đức, buồn tẻ và tử tế nhất.
The advocates of artificial theology have had since that time a very hard task.Like men with green spectacles, they look upon every object through an artificial medium, and give it a colour that has no existence in itself!Giống như những người đeo kính màu xanh lá cây, họ nhìn mọi vật qua một môi trường nhân tạo và tạo cho nó một màu sắc không hề tồn tại!
“But gentlemen in your predicament must have recourse to artificial means.“Nhưng các quý ông trong hoàn cảnh khó khăn này phải nhờ đến những phương tiện nhân tạo.
The prospect of realizing his hope encouraged him, and lent an artificial strength to his arm.Now, sword or dagger, human arms are but artificial claws and fangs, tied on like false spurs to the fighting cock.Bây giờ, kiếm hay dao găm, cánh tay con người chỉ là móng vuốt và răng nanh nhân tạo, được buộc vào như những chiếc cựa giả vào gà chọi.
There are also several artificial accumulations of stones three to fifteen feet high and of various shapes.Indeed the pastoral has always been a product of a highly artificial age.Simplicity of life, amid a nature that summons man to cast off artificial follies, has a powerful fascination.Being clearly wounded, Daji hid herself underneath some rocks within a neighboring artificial hill.Suddenly she checked herself and gave a little artificial titter.Câu hỏi thường gặp về artificial (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. artificial nghĩa là gì trong tiếng Việt?
artificial có nghĩa chính là: được tạo ra bởi nghệ thuật hơn là tự nhiên. Định nghĩa tiếng Anh: "contrived by art rather than nature".
2. artificial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
artificial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của artificial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), artificial được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɑɹtəˈfɪʃəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. artificial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ artificial được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của artificial gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của artificial gồm: artificials.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với artificial là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: artificial intelligence, artificial neural, artificial flowers, artificial selection, artificial respiration.
7. artificial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unreal, contrived, hokey, stilted. Các từ trái nghĩa tương phản: natural. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến artificial?
Từ artificial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với artificial đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Perhaps I surprised you with that artificial word, but I can spell and define it; it's easy divided into syllables." (Dịch nghĩa: Có lẽ tôi đã làm bạn ngạc nhiên với từ giả tạo đó, nhưng tôi có thể đánh vần và định nghĩa nó; thật dễ dàng để chia thành các âm tiết.). Câu văn minh họa cách dùng artificial làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng artificial?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.