trace
danh từ- traced
- traces
- tracing
- tracings
trace nghĩa là dấu vết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a just detectable amount
→một lượng vừa đủ có thể phát hiện được
Đồng nghĩa:hint, suggestionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)slightest trace499 lần trong kho sáchfaintest trace191 lần trong kho sáchtrace of tears571 lần trong kho sáchbore trace298 lần trong kho sáchtrace of emotion225 lần trong kho sáchdistinctly trace166 lần trong kho sách - 2danh từB1
an indication that something has been present
→một dấu hiệu cho thấy một cái gì đó đã có mặt
Đồng nghĩa:vestige, tincture, shadow - 3danh từB1
a suggestion of some quality
→một gợi ý có chất lượng
Đồng nghĩa:touch, ghost - 4động từB1
follow, discover, or ascertain the course of development of something
→theo dõi, khám phá hoặc xác định quá trình phát triển của một cái gì đó
Đồng nghĩa:follow - 5động từB1
make a mark or lines on a surface
→tạo dấu hoặc đường trên bề mặt
Đồng nghĩa:draw, line, describe, delineate - 6động từB1
to go back over again
→quay lại lần nữa
Đồng nghĩa:retrace
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa trace và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A trace occurs when a material system discriminates a new or previously unknown material difference.Dấu vết xảy ra khi một hệ thống vật chất phân biệt một sự khác biệt vật chất mới hoặc chưa biết trước đó.
Her face was sad, and there were traces of tears on her pale cheeks.I shall go to the Charing Cross, but this is a prominent hotel, and should you go there you could easily be traced.”In the quiet, and under her tracing finger, the poppy seemed to come alive.He raised his head, every trace of emotion had disappeared from his face, and he looked around him as searching for something.It had not as yet a trace of that ferocity engendered in later years from an immense vanity clouded by a dim sense of mediocrity.Nó vẫn chưa có dấu vết của sự hung bạo sinh ra trong những năm sau này từ sự phù phiếm to lớn bị che mờ bởi cảm giác tầm thường mờ nhạt.
Hence Jean Valjean might believe that he had succeeded, and that no trace of the hideous vision remained.The tragedy of her husband's death had left no trace on her.At least--if--if he is dead he must have died and left no trace or sign.He had seen the signs and traces of her weeping; he knew what must be the amount of her anguish."Yes," corrected Trace; "people could not understand how he contrived to hoodwink my father.Masses of lava are found in many places where now there is no trace of an active volcano.Khối lượng dung nham được tìm thấy ở nhiều nơi mà hiện nay không còn dấu vết của một ngọn núi lửa đang hoạt động.
Câu hỏi thường gặp về trace (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. trace nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trace có nghĩa chính là: một lượng vừa đủ có thể phát hiện được. Định nghĩa tiếng Anh: "a just detectable amount".
2. trace thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
trace là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của trace theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), trace được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹeɪs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. trace thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ trace được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của trace gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của trace gồm: traced, traces, tracing, tracings.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với trace là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: slightest trace, faintest trace, trace of tears, bore trace, trace of emotion.
7. trace có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hint, suggestion, vestige, tincture, shadow. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến trace?
Từ trace xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với trace đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A trace occurs when a material system discriminates a new or previously unknown material difference." (Dịch nghĩa: Dấu vết xảy ra khi một hệ thống vật chất phân biệt một sự khác biệt vật chất mới hoặc chưa biết trước đó.). Câu văn minh họa cách dùng trace làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng trace?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.