infectious
tính từinfectious nghĩa là truyền nhiễm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
caused by infection or capable of causing infection
→do nhiễm trùng hoặc có khả năng gây nhiễm trùng
Đồng nghĩa:infectiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)infectious diseases338 lần trong kho sáchinfectious disease285 lần trong kho sáchinfectious bronchitis10 lần trong kho sáchinfectious agents44 lần trong kho sáchinfectious agent55 lần trong kho sách - 2tính từB2
easily spread
→dễ dàng lây lan
Trái nghĩa:noninfectious - 3tính từB2
of or relating to infection
→của hoặc liên quan đến nhiễm trùng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa infectious và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He prescribed for Cosmo, and gave hope that there was nothing infectious about the case.Anh ấy kê đơn cho Cosmo và hy vọng rằng trường hợp này không có gì lây nhiễm.
There is nothing so infectious as the curiosity of the ear.Không có gì dễ lây lan bằng sự tò mò của đôi tai.
The antigen, usually a protein or carbohydrate made by an infectious agent, is bound by the antibody.Kháng nguyên, thường là protein hoặc carbohydrate được tạo ra bởi tác nhân lây nhiễm, được liên kết bởi kháng thể.
We have a second page that is more general, with information and resources for coping with infectious disease outbreaks in general, such as the flu.Mr. Clare, aware of the infectious nature of his disease, had given directions that as few persons as possible should approach him.Page had to laugh in spite of his plight, for the humorous twinkle in the old man's eyes as he uttered his joke was infectious.There is a certain satisfaction in believing that there is nothing infectious.After that, vaccines for many types of infectious diseases became available.People may also suffer from decreases in their immune system's ability to fight off infectious diseases.Isolating contagious people from others is the best immediate approach to limiting the spread of an infectious disease.Your example is infectious; first the twins; now Miss Hood.I was in the highest spirits, and they soon proved infectious.Câu hỏi thường gặp về infectious (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. infectious nghĩa là gì trong tiếng Việt?
infectious có nghĩa chính là: do nhiễm trùng hoặc có khả năng gây nhiễm trùng. Định nghĩa tiếng Anh: "caused by infection or capable of causing infection".
2. infectious thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
infectious là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của infectious theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), infectious được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈfɛkʃəs/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. infectious thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ infectious được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của infectious gồm những dạng nào?
Từ infectious có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với infectious là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: infectious diseases, infectious disease, infectious bronchitis, infectious agents, infectious agent.
7. infectious có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: infective. Các từ trái nghĩa tương phản: noninfectious. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến infectious?
Từ infectious xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với infectious đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He prescribed for Cosmo, and gave hope that there was nothing infectious about the case." (Dịch nghĩa: Anh ấy kê đơn cho Cosmo và hy vọng rằng trường hợp này không có gì lây nhiễm.). Câu văn minh họa cách dùng infectious làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng infectious?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.