cure
danh từ, động từB1- cured
- cures
- curing
cure nghĩa là chữa bệnh (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cure là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a medicine or therapy that cures disease or relieve pain.
Các nét nghĩa của từ cure
- 1danh từB1
a medicine or therapy that cures disease or relieve pain
→một loại thuốc hoặc liệu pháp chữa bệnh hoặc giảm đau(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:remedy · curative · therapeuticCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
519 lần trong kho sáchle cure
208 lần trong kho sáchmiraculous cure
158 lần trong kho sáchcure diseases
188 lần trong kho sáchcure of souls
86 lần trong kho sáchradical cure
- 2động từB1
provide a cure for, make healthy again
→cung cấp thuốc chữa bệnh, làm cho khỏe mạnh trở lại(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:bring around · heal - 3động từB1
prepare by drying, salting, or chemical processing in order to preserve
→chuẩn bị bằng cách sấy khô, muối hoặc xử lý hóa học để bảo quản(dịch máy, chưa biên tập)
- 4động từB1
make (substances) hard and improve their usability
→làm cho (chất) cứng và cải thiện khả năng sử dụng của chúng(dịch máy, chưa biên tập)
Câu hỏi thường gặp về cure
cure nghĩa là gì?
cure nghĩa là chữa bệnh (bản dịch máy, chưa biên tập). cure là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a medicine or therapy that cures disease or relieve pain.
cure dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cure có 4 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cure được dùng trong câu như thế nào?
Underlying causes of effects: Less water used for curing; impure water used for mixing. («Rainwater harvesting/Small rainwater harvesting system», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=194703 (bản sửa đổi 2171863).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cure, mã đối chiếu EV-FCA1C9F4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng