apply
động từ- applied
- applies
- applying
apply nghĩa là áp dụng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
put into service
→đưa vào sử dụng
Đồng nghĩa:use, utilize, utilise, employCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)apply voltage1.323 lần trong kho sáchcurrent apply367 lần trong kho sáchterm apply255 lần trong kho sáchapply equally246 lần trong kho sách - 2động từA2
be pertinent or relevant or applicable
→có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng
Đồng nghĩa:hold, go for - 3động từA2
ask (for something)
→yêu cầu (cái gì đó)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa apply và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It cannot be applied to multielectron atoms, even one as simple as a two-electron helium atom.These concepts apply to list (or different data-structure) processing functions.When applied consistently, it helps individuals protect emotional well-being, resist cultural pressures, and live more in line with personal values.In clinical psychology, attribution theory is applied to understand how individuals with psychological disorders perceive and explain their symptoms.Trong tâm lý học lâm sàng, lý thuyết quy kết được áp dụng để hiểu cách các cá nhân mắc chứng rối loạn tâm lý nhận thức và giải thích các triệu chứng của họ.
This is a course in the possibilities curriculum, currently being developed as part of the Applied Wisdom Curriculum.Although there are various types of neurostimulation procedures, not all can apply to the regulation of emotions.The self-determination theory can be applied to any current or previous smoker.Lý thuyết về quyền tự quyết có thể được áp dụng cho bất kỳ người hút thuốc hiện tại hoặc trước đây.
Fiscal responsibility, healthy eating habits exercise, health lifestyle habits, all of these areas require the ability to apply the concept of self-control or willpower.Trách nhiệm tài chính, thói quen ăn uống lành mạnh, tập thể dục, thói quen lối sống lành mạnh, tất cả những lĩnh vực này đều đòi hỏi khả năng áp dụng khái niệm tự chủ hoặc ý chí.
The laws of Denmark and the Danish Constitution apply unless otherwise stated in those documents.He applied his form critical method to the study of the prophets by analyzing their speech forms.Here the Drude model is applied to electrons; it can be applied both to electrons and holes; i.e., positive charge carriers in semiconductors.Actuarial science applies mathematical and statistical methods to finance and insurance, particularly to risk assessment.Khoa học tính toán bảo hiểm áp dụng các phương pháp toán học và thống kê vào tài chính và bảo hiểm, đặc biệt là đánh giá rủi ro.
Câu hỏi thường gặp về apply (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. apply nghĩa là gì trong tiếng Việt?
apply có nghĩa chính là: đưa vào sử dụng. Định nghĩa tiếng Anh: "put into service".
2. apply thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
apply là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của apply theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), apply được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈplaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. apply thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ apply được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của apply gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của apply gồm: applied, applies, applying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với apply là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: apply voltage, current apply, term apply, apply equally.
7. apply có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: use, utilize, utilise, employ, hold. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến apply?
Từ apply xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với apply đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It cannot be applied to multielectron atoms, even one as simple as a two-electron helium atom.". Câu văn minh họa cách dùng apply làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng apply?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.