Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

applied

động từ (v)

A2
/əˈplaɪd//əˈplaɪd/

Applied có nghĩa là đưa vào sử dụng (dạng biến thể ngữ pháp của "apply").

Định nghĩa Anh - Anh: Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

Họ từ:apply(động từ (v))/applicable(tính từ (adj))/applicant(danh từ (n))/application(danh từ (n))/theoretical(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đưa vào sử dụng”:appliedA2/applyA2/useA1/utilizeB2/utiliseB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.appliedđộng từ (v)

    Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

    Đưa vào sử dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):apply/use/utilize/utilise/employ
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.appliedđộng từ (v)

    Be pertinent or relevant or applicable.

    Có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):apply/hold/go for
  3. 3.appliedđộng từ (v)

    Ask (for something).

    Yêu cầu (cái gì đó).

    Đồng nghĩa (SYN):apply
  4. 4.appliedtính từ (adj)

    Opposite in meaning to theoretical (concerned with theories rather than their practical applications).

    Mang nghĩa đối lập với "theoretical" (quan tâm đến lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế của chúng).

    Trái nghĩa (OPP):theoretical
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): applied

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apply ↔ applied

Mục từ "applied" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "apply, theoretical" (đưa vào sử dụng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: applied

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "applied" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: apply: động từ (v), applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), application: danh từ (n), theoretical: tính từ (adj).

applyđộng từ (v)/əˈplaɪ/

đưa vào sử dụng

•

The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.

Nguồn: Lea, Fanny Heaslip: The dream-maker man

applicabletính từ (adj)/ˈæpləkəbəl/

có khả năng áp dụng

•

Vajrapani is also explained as meaning “the diamond mighty hero;” but the epithet of “diamond” is not so applicable to them as to Indra.

Nguồn: Faxian, 337?-422?: A Record of Buddhistic Kingdoms Being an account by the Chinese monk Fa-hsien of travels in India and Ceylon (A.D. 399-414) in search of the Buddhist books of discipline

applicantdanh từ (n)/ˈæplɪkənt/

một người yêu cầu hoặc tìm kiếm một cái gì đó như trợ giúp hoặc việc làm hoặc nhập học

•

The government went on marking time and considering the credentials of applicants for country post-offices.

Nguồn: Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War

applicationdanh từ (n)/ˌæpləˈkeɪʃən/

hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng

•

The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.

Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.

Nguồn: Ada Style Guide/Concurrency

theoreticaltính từ (adj)/ˌθiɚˈɛtɪkəl/

quan tâm chủ yếu đến các lý thuyết hoặc giả thuyết hơn là những cân nhắc thực tế

•

The truth is that we are up against that most delicate of situations, the concrete adjustment of a theoretical individual right to a practical necessity.

Nguồn: Train, Arthur Cheney: Courts and Criminals

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: applied

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "applied". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • apply equally
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: applied

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "applied" phân theo từng nét nghĩa (đưa vào sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "applied" ở nét nghĩa "đưa vào sử dụng" (ngoài ra "apply" còn biểu thị: có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng).

“The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.”

Đồng nghĩa với "applied" ở nét nghĩa "đưa vào sử dụng" (ngoài ra "use" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).

“Last trip we had half the bunch flat, men and officers, and the junior luff wasn’t any use for two days.””

Đồng nghĩa với "applied" ở nét nghĩa "đưa vào sử dụng" (ngoài ra "utilize" còn biểu thị: chuyển đổi (từ ủy thác đầu tư sang ủy thác đơn vị)).

“Man had enslaved steam, but had hardly begun to utilize it, and knew but very little of the capabilities of its energetic servant.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "applied" khi diễn đạt nét nghĩa: đưa vào sử dụng.

“Darwin's other central idea, closely bound up with this, that, namely, of the "struggle for existence" also has been diversely utilised.”

Đồng nghĩa với "applied" ở nét nghĩa "đưa vào sử dụng" (ngoài ra "employ" còn biểu thị: tham gia hoặc thuê làm việc).

“Experience has shown that the sun bath can be employed to advantage in most chronic diseases.”

Đồng nghĩa với "applied" ở nét nghĩa "có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: hành động nắm bắt).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: applied

This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be applied to teaching and learning.

Chương này giải thích cách các lý thuyết và nghiên cứu về động cơ và niềm tin về bản thân có thể được áp dụng vào việc dạy và học.

Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Motivation, Attribution and Beliefs About Learning
Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."

Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data
This applies not only to students, but also to lecturers and teachers, because cooperation and collaboration are possible at all levels.

Điều này không chỉ áp dụng cho sinh viên mà còn cho cả giảng viên và giáo viên, bởi vì sự hợp tác và cộng tác có thể xảy ra ở mọi cấp độ.

Tác phẩm mở: OERlabs Openbook/Field Notes (OER-Seminars)
This chapter provides a first overview of the discourse on how international law applies to cyberspace.

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan đầu tiên về cách áp dụng luật pháp quốc tế vào không gian mạng.

Tác phẩm mở: Public International Law/International Law in Cyberspace
This domain independent strategy can be applied in any similar circumstance to remove the same form of ambiguity.

Chiến lược độc lập về miền này có thể được áp dụng trong bất kỳ trường hợp tương tự nào để loại bỏ cùng một dạng mơ hồ.

Tác phẩm mở: Theory of Formal Languages, Automata, and Computation/Grammars and the Chomsky Hierarchy
The meaning of a business rule is separate from the level of enforcement someone might apply to the rule.

Ý nghĩa của quy tắc kinh doanh tách biệt với mức độ thực thi mà ai đó có thể áp dụng cho quy tắc đó.

Tác phẩm mở: Standard Business Report Model/Principles
The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.
Lea, Fanny Heaslip: The dream-maker man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But all the same, the eye-for-an-eye-and-tooth-for-a-tooth business doesn't apply, here.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: applied

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “applied” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be applied to teaching and learning.”

Chương này giải thích cách các lý thuyết và nghiên cứu về động cơ và niềm tin về bản thân có thể được áp dụng vào việc dạy và học.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Motivation, Attribution and Beliefs About Learning

“Apple was given five days to apply for relief if they believed "that compliance with this Order would be unreasonably burdensome."”

Apple có 5 ngày để nộp đơn xin trợ giúp nếu họ tin rằng "việc tuân thủ Lệnh này sẽ trở nên nặng nề một cách vô lý".

Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Apple, the FBI, Personal Data

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “applied”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “applied” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “applied”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “applied” với tần suất cao:

246 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “applied”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “applied”:

Đồng nghĩa:applyuseutilizeutilise

“The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “applied”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈplaɪd/; US /əˈplaɪd/.

applied (động từ): đưa vào sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: Put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

apply ↔ applied

Họ từ trong dữ liệu: apply: động từ (v), applicable: tính từ (adj), applicant: danh từ (n), application: danh từ (n), theoretical: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi246 lần trong kho sách

apply equally

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "applied" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm246 lần trong kho sách

apply equally

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "applied" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái246 lần trong kho sách

apply equally

Nét nghĩa mở rộng: be pertinent or relevant or applicable (có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Marchesa looked at her sharply, sniffed and _____ her handkerchief.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: applied

The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief.

Nguồn: Lea, Fanny Heaslip: The dream-maker man

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be _____ to teaching and learning.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Chương này giải thích cách các lý thuyết và nghiên cứu về động cơ và niềm tin về bản thân có thể được áp dụng vào việc dạy và học.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: applied

This chapter explains how theories and research on motivation and beliefs about one's self can be applied to teaching and learning.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cognition and Instruction/Motivation, Attribution and Beliefs About Learning

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “applied”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: applied

Hỏi đáp trọng tâm

applied nghĩa là gì (meaning & definition)?

applied (động từ, phát âm Mỹ /əˈplaɪd/) có nghĩa là đưa vào sử dụng (dạng biến thể ngữ pháp của "apply"). put into service; make work or employ for a particular purpose or for its inherent or natural purpose

Từ applied trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈplaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈplaɪd/; US /əˈplaɪd/.

Từ applied là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "applied" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ applied theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đưa vào sử dụng - Nét nghĩa 2 [A2]: có liên quan hoặc có liên quan hoặc có thể áp dụng - Nét nghĩa 3 [A2]: yêu cầu (cái gì đó) - Nét nghĩa 4 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "theoretical" (quan tâm đến lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế của chúng)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ applied:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈplaɪd/; US /əˈplaɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ applied:

apply equally

applied được dùng trong câu như thế nào?

The Marchesa looked at her sharply, sniffed and applied her handkerchief. (Fanny Heaslip Lea, The dream-maker man; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/applied, mã đối chiếu EV-A88321CC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "applied" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "apply".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

apply, theoretical