utilize
động từ- utilise
- utilised
- utilises
- utilising
- utilized
- utilizes
- utilizing
utilize nghĩa là sử dụng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
put into service
→đưa vào sử dụng
Đồng nghĩa:use, utilise, apply, employ - 2động từB2
convert (from an investment trust to a unit trust)
→chuyển đổi (từ ủy thác đầu tư sang ủy thác đơn vị)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa utilize và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Keep in mind that it is always less expensive to utilize an existing chip than to design and manufacture a new one.I do not wish to appear unreasonable and I am willing to concede that the servants will utilize the pantry and its death-dealing sink.For you know every piece of gold that I sent home has been utilized by my Junior.”Your thought, my dear friend, is a most happy one, and, of course, we shall utilize it."His tone roused Mart, who leaned over the table, glancing through the same opening which Bob was utilizing.His presence at home was not necessary, while his mother wished him to utilise the last effective teaching which he was likely to have.Sự hiện diện của anh ở nhà là không cần thiết, trong khi mẹ anh mong anh tận dụng lời dạy hiệu quả cuối cùng mà anh có thể có được.
The network began utilizing Solar's newly constructed tower in Antipolo, resulting in clearer and better signal reception for both its analog and digital broadcasts.Mạng bắt đầu sử dụng tòa tháp mới xây dựng của Solar ở Antipolo, mang lại khả năng thu tín hiệu rõ ràng hơn và tốt hơn cho cả chương trình phát sóng analog và kỹ thuật số.
The proof depends solely on the fact that the triangles are right angled and on the fact that one is utilising Euclidean geometry.Việc chứng minh chỉ phụ thuộc vào thực tế là các tam giác vuông và vào thực tế là người ta sử dụng hình học Euclide.
Tablet technology is rapidly becoming an accessible and affordable method of utilizing many programs in schools and businesses.Công nghệ máy tính bảng đang nhanh chóng trở thành một phương pháp dễ tiếp cận và giá cả phải chăng để sử dụng nhiều chương trình trong trường học và doanh nghiệp.
Closely held corporation buy-sell agreements often resemble partnership buy-sell agreements and utilize the cross-purchase or entity method of purchase.Các thỏa thuận mua bán công ty được tổ chức chặt chẽ thường giống với các thỏa thuận mua bán hợp tác và sử dụng phương thức mua chéo hoặc mua thực thể.
His practice utilized email and a real-time chat platform to provide therapy worldwide.Công việc của anh ấy sử dụng email và nền tảng trò chuyện thời gian thực để cung cấp liệu pháp trị liệu trên toàn thế giới.
However, these text lines may also be a very effective way for people who do not have access or resources to utilize mental health recourses.Tuy nhiên, những dòng văn bản này cũng có thể là một cách rất hiệu quả cho những người không có khả năng tiếp cận hoặc nguồn lực để sử dụng các nguồn trợ giúp về sức khỏe tâm thần.
Câu hỏi thường gặp về utilize (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. utilize nghĩa là gì trong tiếng Việt?
utilize có nghĩa chính là: đưa vào sử dụng. Định nghĩa tiếng Anh: "put into service".
2. utilize thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
utilize là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của utilize theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), utilize được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjutəˌlaɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. utilize thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ utilize được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của utilize gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của utilize gồm: utilise, utilised, utilises, utilising, utilized, utilizes, utilizing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với utilize là gì?
Từ utilize thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. utilize có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: use, utilise, apply, employ. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến utilize?
Từ utilize xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với utilize đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Keep in mind that it is always less expensive to utilize an existing chip than to design and manufacture a new one.". Câu văn minh họa cách dùng utilize làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng utilize?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.