application
danh từ- applications
application nghĩa là ứng dụng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the act of bringing something to bear
→hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng
Đồng nghĩa:practical applicationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)practical application693 lần trong kho sáchweb application415 lần trong kho sáchsoftware application232 lần trong kho sáchapplication layer165 lần trong kho sáchmobile application138 lần trong kho sáchapplication software167 lần trong kho sáchpersonal application244 lần trong kho sách - 2danh từB1
a verbal or written request for assistance or employment or admission to a school
→yêu cầu bằng lời nói hoặc bằng văn bản để được hỗ trợ hoặc việc làm hoặc được nhận vào trường
- 3danh từB1
the work of applying something
→công việc áp dụng một cái gì đó
Đồng nghĩa:coating, covering
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa application và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Flash card applications are available on iTunes that would be beneficial for students of all ages.Các ứng dụng thẻ flash có sẵn trên iTunes sẽ có ích cho học sinh ở mọi lứa tuổi.
Although this application of neuroimaging to mood disorders is beneficial, it does not achieve many researchers’ ambitions for the technology.The guideline is still applicable, however, if the application could ever be ported to a multiprocessor environment.Tuy nhiên, hướng dẫn này vẫn có thể áp dụng được nếu ứng dụng có thể được chuyển sang môi trường đa bộ xử lý.
The sample spreadsheets provided here were generated with Microsoft Excel, the most commonly used spreadsheet application today.Các bảng tính mẫu được cung cấp ở đây được tạo bằng Microsoft Excel, ứng dụng bảng tính được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
Each application may imply or call for a different set of conventions.Gamification is the concept of applying game-design thinking to non-game applications to make them more fun and engaging.Gamification là khái niệm áp dụng tư duy thiết kế trò chơi vào các ứng dụng không phải trò chơi để khiến chúng trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.
Additionally, there are some formal requirements independent of any application: the resulting data model should conform to a so-called normal form."An effective multidisciplinary science should be capable of supporting and benefiting from application to real problems."Depending on the requirements and access strategy of an application, some of the above problems may be tolerable - others not.It may also enable new types of sensing applications where smart objects are able to cooperate remotely and securely using internet communications.Nó cũng có thể kích hoạt các loại ứng dụng cảm biến mới trong đó các đối tượng thông minh có thể hợp tác từ xa và an toàn bằng cách sử dụng liên lạc qua internet.
At most, they were series of equations, but nevertheless, an application of some rules to get something out.Cùng lắm thì chúng chỉ là một chuỗi các phương trình, tuy nhiên, đó là sự áp dụng một số quy tắc để rút ra điều gì đó.
Without a disposition for critical thinking, the application of appropriate strategies may not be possible.Câu hỏi thường gặp về application (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. application nghĩa là gì trong tiếng Việt?
application có nghĩa chính là: hành động mang lại một cái gì đó để chịu đựng. Định nghĩa tiếng Anh: "the act of bringing something to bear".
2. application thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
application là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của application theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), application được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌæpləˈkeɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. application thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ application được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của application gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của application gồm: applications.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với application là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: practical application, web application, software application, application layer, mobile application.
7. application có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: practical application, coating, covering. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến application?
Từ application xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với application đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Flash card applications are available on iTunes that would be beneficial for students of all ages." (Dịch nghĩa: Các ứng dụng thẻ flash có sẵn trên iTunes sẽ có ích cho học sinh ở mọi lứa tuổi.). Câu văn minh họa cách dùng application làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng application?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.